Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.392/2.719
INERGYĐơn VN-4-2008-18077 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137668-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
EMERGENCEEĐơn VN-4-2008-18076 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137667-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
ENPHUSE INTENSIVE RECONSTRUCTORĐơn VN-4-2008-18074 · nộp 22/08/2008
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.
COMB THRUĐơn VN-4-2008-18073 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137699-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.
SLEEKTRESSĐơn VN-4-2008-18072 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137698-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
ALOXXIĐơn VN-4-2008-18071 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137697-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), ALOXXI INTERNATIONAL CORPORATION(US), ALOXXI INTERNATIONAL CORPORATION
PHYTO ORGANICSĐơn VN-4-2008-18070 · nộp 22/08/2008
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.
RETEXXTURĐơn VN-4-2008-18069 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0141575-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc. (US), Alberto-Culver USA, Inc.
HUMECTRESSĐơn VN-4-2008-18067 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0141574-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc. (US), Alberto-Culver USA, Inc.
THERAPPEĐơn VN-4-2008-18065 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0140385-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc. (US), Alberto-Culver USA, Inc.
BOTANOILĐơn VN-4-2008-18064 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0141573-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc. (US), Alberto-Culver USA, Inc.
VERSASTYLERĐơn VN-4-2008-18063 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0147166-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
MAXXISTYLERĐơn VN-4-2008-18062 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0141572-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc. (US), Alberto-Culver USA, Inc.
KERAPHIXĐơn VN-4-2008-18061 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0139619-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc. (US), Alberto-Culver USA, Inc.
Y SERUMĐơn VN-4-2008-18059 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137696-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
AMBIENTĐơn VN-4-2008-18058 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137695-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
OMNISTYLERĐơn VN-4-2008-18057 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137694-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
TRANSFIGUREĐơn VN-4-2008-18056 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0137693-000
Chủ đơn: Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc.
Bioré DEEP FREEĐơn VN-4-2008-18001 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0139855-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Nước rửa chén Leaf Trà XanhĐơn VN-4-2008-17866 · nộp 21/08/2008
Chủ đơn: Nguyễn Văn Khánh
ABACIĐơn VN-4-2008-17822 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0143566-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại mỹ phẩm Hiệp Phong
hotlineĐơn VN-4-2008-17774 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0140677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Tân Thời Đại
Khiết Nhĩ Âm [khiết nhĩ âm]Đơn VN-4-2008-17652 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0135414-000
Chủ đơn: Wang Hui Zhong
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
