TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.416/2.719

  1. Mẫu nhãn RALPH LAUREN WILD
    RALPH LAUREN WILD

    Đơn VN-4-2008-02188 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0122198-000
    Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.

  2. Mẫu nhãn SOFT HAIR
    SOFT HAIR

    Đơn VN-4-2008-02140 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0128503-000
    Chủ đơn: NGUYEN THI BICH

  3. Mẫu nhãn Spa SpaHarmonie
    Spa SpaHarmonie

    Đơn VN-4-2008-02139 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0133004-000
    Chủ đơn: NGUYEN THI BICH

  4. Mẫu nhãn HAZELlNE LASTING WHITE UV EXTRA
    HAZELlNE LASTING WHITE UV EXTRA

    Đơn VN-4-2008-02032 · nộp 28/01/2008 · văn bằng 4-0124982-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  5. Mẫu nhãn WISDOM
    WISDOM

    Đơn VN-4-2008-02012 · nộp 28/01/2008 · văn bằng 4-0128054-000
    Chủ đơn: Wisdom Toothbrushes Limited

  6. Mẫu nhãn DEOMAX
    DEOMAX

    Đơn VN-4-2008-02006 · nộp 28/01/2008 · văn bằng 4-0132561-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Bùi (BUI COSMETICS Co., Ltd.)

  7. Mẫu nhãn DEOKING
    DEOKING

    Đơn VN-4-2008-01954 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0125805-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Nam Vinh

  8. Mẫu nhãn SASEM
    SASEM

    Đơn VN-4-2008-01953 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0125691-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Nam Vinh

  9. Mẫu nhãn HAZELINE LASTING WHITE UV
    HAZELINE LASTING WHITE UV

    Đơn VN-4-2008-01916 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0125929-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  10. Mẫu nhãn TISOBA
    TISOBA

    Đơn VN-4-2008-01814 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0121764-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Sơn

  11. Mẫu nhãn MYFRIEND
    MYFRIEND

    Đơn VN-4-2008-01806 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0134010-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm Nhật Mỹ

  12. Mẫu nhãn MYSUN
    MYSUN

    Đơn VN-4-2008-01805 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0128304-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm Nhật Mỹ

  13. Mẫu nhãn AQUANICE
    AQUANICE

    Đơn VN-4-2008-01767 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0134065-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Hen

  14. Mẫu nhãn AQUAPRO
    AQUAPRO

    Đơn VN-4-2008-01766 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0134064-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Hen

  15. Mẫu nhãn AQUAXING
    AQUAXING

    Đơn VN-4-2008-01765 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0134063-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Hen

  16. Mẫu nhãn MANLEY
    MANLEY

    Đơn VN-4-2008-01758 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0141982-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Sài Gòn

  17. Mẫu nhãn HOAN THACH
    HOAN THACH

    Đơn VN-4-2008-01738 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0131833-000
    Chủ đơn: Lê Minh Hùng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.