Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.484/2.719
CHAAMINGĐơn VN-4-2006-08882 · nộp 08/06/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Hoa Việt Mỹ
TAISUĐơn VN-4-2006-08724 · nộp 07/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH - sản xuất và thương mại Mỹ Liên Nhung
YASHALIĐơn VN-4-2006-08723 · nộp 07/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH - sản xuất và thương mại Mỹ Liên Nhung
Stérimar Physiological Sea Water Microspray Daily nasal hygieneĐơn VN-4-2006-08710 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0093272-000
Chủ đơn: SOFIBEL (a French société par actions simplifiée)
BEN TAĐơn VN-4-2006-08703 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0110396-000
Chủ đơn: Cơ sở BEN - TA
GERM-GUARDĐơn VN-4-2006-08678 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0115278-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LUSSE thơm sạchĐơn VN-4-2006-08643 · nộp 05/06/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và đầu tư phát triển Phú Thành
LUSSEĐơn VN-4-2006-08642 · nộp 05/06/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và đầu tư phát triển Phú Thành
KEM Emzy 20gĐơn VN-4-2006-08633 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0097705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam
Boxiser HeroĐơn VN-4-2006-08627 · nộp 05/06/2006
Chủ đơn: Khobates Industries Sdn Bhd
SERGE LUTENSĐơn VN-4-2006-08626 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0108797-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED
YESHU [ye shu: cây dừa]Đơn VN-4-2006-08586 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0095327-000
Chủ đơn: XU ZIGEN
XIONG QIUĐơn VN-4-2006-08585 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0095326-000
Chủ đơn: XU ZIGEN
3PĐơn VN-4-2006-08566 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0096529-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tốt
VICAFFĐơn VN-4-2006-08534 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0096748-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Việt Hương, Cơ sở Việt Hương(VN)
HEMIVIĐơn VN-4-2006-04792 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0092045-000
Chủ đơn: Young I.C.Limited
Huỳnh Đức Phát [Wan shi ru yi: Vạn sự như ý; Sheng yi xing long]Đơn VN-4-2006-08487 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0095338-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Đức Phát
Huỳnh Đức Phát [Huang de fa: Huỳnh Đức Phát; Fa: Phát; Sheng yi xing long: Mua may bán đắt]Đơn VN-4-2006-08486 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0095337-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Đức Phát
Huỳnh Đức Phát [Fa: Phát; Huang de fa can xiang: Nhang trầm hình Đức Phát]Đơn VN-4-2006-08485 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0094543-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Đức Phát
Huỳnh Đức Phát Phát tài phát lộc [Huang de fa xiang zhuang: Huỳnh Đức Phát hương trang]Đơn VN-4-2006-08484 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0094542-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Đức Phát
SUNSILKĐơn VN-4-2006-08454 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0113782-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CANXI Hoà tanĐơn VN-4-2006-08433 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0106861-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
AQUAFACEĐơn VN-4-2006-08374 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0095845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yahon
PUFFMEĐơn VN-4-2006-08372 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0130817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yahon
NUTRI ESSENCEĐơn VN-4-2006-08357 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0108383-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
[Shun Sheng: Thuận Thăng, Chio Fu Duo Cai Dan Xia]Đơn VN-4-2006-08346 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0106811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thuận Thăng
Thuận Thăng [Fu Xing Gao Zhao: Phúc tinh cao chiếu, Fu Shou Kang Ning: Phúc Thọ Khang]Đơn VN-4-2006-08345 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0106810-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thuận Thăng
Thuận Thăng [Fu lu Shou: Phúc Lộc Thọ, Fo Zu Gong Xiang Wang: Tian Shi Qi Tian S]Đơn VN-4-2006-08344 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0106809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thuận Thăng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-08332 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0101355-000
Chủ đơn: Nautica Apparel, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.