Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.621/2.719
YUKIKOĐơn VN-4-1999-42639 · nộp 02/08/1999 · văn bằng 4-0035599-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Lộc, Cơ sở Thiên Lộc(VN)
PERFECT SOLUTION FOR DENTAL PROTECTĐơn VN-4-1999-45282 · nộp 30/07/1999 · văn bằng 4-0037660-000
Chủ đơn: Công ty DACCO TNHH
HERAĐơn VN-4-1999-42618 · nộp 29/07/1999 · văn bằng 4-0049558-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
MILLENIUMĐơn VN-4-1999-42606 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0038849-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Colgate Nụ Cười Rạng Rỡ, Tương Lai Tươi SángĐơn VN-4-1999-42605 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0045593-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
Colgate Bright Smiles, Bright FuturesĐơn VN-4-1999-42604 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0045592-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
TRƯờNG SƠNĐơn VN-4-1999-42586 · nộp 27/07/1999 · văn bằng 4-0037782-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hoàn Cầu
SAFEGUARDĐơn VN-4-1999-42568 · nộp 24/07/1999 · văn bằng 4-0035683-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
SLIKĐơn VN-4-1999-42555 · nộp 24/07/1999 · văn bằng 4-0036578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Phương
GOGOĐơn VN-4-1999-42545 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0036118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
MASSXIĐơn VN-4-1999-42544 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0036117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
PENJYĐơn VN-4-1999-42543 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0037781-000
Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh
ARCTIC ICEĐơn VN-4-1999-42533 · nộp 22/07/1999 · văn bằng 4-0035565-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC
LA SYĐơn VN-4-1999-42531 · nộp 22/07/1999 · văn bằng 4-0035772-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
NewAgeĐơn VN-4-1999-42527 · nộp 22/07/1999 · văn bằng 4-0036878-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
INNISFREEĐơn VN-4-1999-42495 · nộp 19/07/1999 · văn bằng 4-0035428-000
Chủ đơn: INNISFREE CORPORATION, PACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION(KR), INNISFREE CORPORATION(KR)
LƯU HIệP THàNHĐơn VN-4-1999-42476 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035622-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
Lưu Hiệp Thành AAAĐơn VN-4-1999-42475 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0037082-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
PANTENE PRO-VĐơn VN-4-1999-42473 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035673-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
MAMONDEĐơn VN-4-1999-42467 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035426-000
Chủ đơn: PACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION
FREEMANĐơn VN-4-1999-42454 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0037573-000
Chủ đơn: THE FREEMAN COSMETIC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42452 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0037603-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
TWIN LOTUSĐơn VN-4-1999-42440 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0035167-000
Chủ đơn: TWIN LOTUS CO., LTD.(TH), TWIN LOTUS CO., LTD.
RESAVEĐơn VN-4-1999-42438 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0037262-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan
PANTANOLĐơn VN-4-1999-42437 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0037261-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan
LEFANĐơn VN-4-1999-42436 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0040591-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan
DRAPOLENEĐơn VN-4-1999-42409 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0036182-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB), THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
ABROĐơn VN-4-1999-42408 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035713-000
Chủ đơn: ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US)
VENIECEĐơn VN-4-1999-42296 · nộp 01/07/1999 · văn bằng 4-0035485-000
Chủ đơn: MR.NARONG DEERITDECHA, A THAI CITIZEN(TH), EXTRA PHARMACEUTICAL CO., LTD
STAR BRANDĐơn VN-4-1999-42215 · nộp 23/06/1999 · văn bằng 4-0047512-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.