Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.624/2.719
NUTRACERAMIDEĐơn VN-4-1999-40784 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0033863-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
AtmanĐơn VN-4-1999-40768 · nộp 30/01/1999 · văn bằng 4-0034842-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
TF Tân PhúĐơn VN-4-1999-40764 · nộp 29/01/1999 · văn bằng 4-0033859-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Phú
RE-ECHOĐơn VN-4-1999-40758 · nộp 27/01/1999 · văn bằng 4-0034763-000
Chủ đơn: ZINO DAVIDOFF S.A., Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân(VN)
FREESIAĐơn VN-4-1999-40757 · nộp 27/01/1999 · văn bằng 4-0034744-000
Chủ đơn: Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân, Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân(VN)
KOMACHIĐơn VN-4-1999-40737 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0034096-000
Chủ đơn: TN. INTERTRADE CO., LTD., THAILAND
TEVCOĐơn VN-4-1999-40734 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0034159-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú(VN), Cơ sở Cẩm Tú
FRAGILEĐơn VN-4-1999-40677 · nộp 16/01/1999 · văn bằng 4-0033979-000
Chủ đơn: GAULME
SafeguardĐơn VN-4-1999-40663 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0033802-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
MC-IIĐơn VN-4-1998-40538 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0033921-000
Chủ đơn: CHIFURE CORPORATION
AYAKAĐơn VN-4-1998-40537 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0040053-000
Chủ đơn: CHIFURE CORPORATION
AYAKAĐơn VN-4-1998-40536 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0033920-000
Chủ đơn: CHIFURE CORPORATION
CHIFUREĐơn VN-4-1998-40535 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0040052-000
Chủ đơn: CHIFURE CORPORATION(JP), CHIFURE HOLDINGS CORPORATION
CHIFUREĐơn VN-4-1998-40534 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0033919-000
Chủ đơn: CHIFURE CORPORATION(JP), CHIFURE HOLDINGS CORPORATION
2X DACCO DOUBLE WHITENINGĐơn VN-4-1998-40493 · nộp 24/12/1998 · văn bằng 4-0033715-000
Chủ đơn: Công ty DACCO TNHH
2X DACCO DOUBLE WHITENINGĐơn VN-4-1998-40492 · nộp 24/12/1998 · văn bằng 4-0033714-000
Chủ đơn: Công ty DACCO TNHH
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
HOANG GIANGĐơn VN-4-1998-40395 · nộp 12/12/1998 · văn bằng 4-0033916-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Văn Quân
ULTRA GLOWĐơn VN-4-1998-40367 · nộp 09/12/1998 · văn bằng 4-0033539-000
Chủ đơn: ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
LEONIDĐơn VN-4-1998-40224 · nộp 25/11/1998 · văn bằng 4-0039511-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
BallĐơn VN-4-1998-40214 · nộp 24/11/1998 · văn bằng 4-0034540-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Đô
TITANYĐơn VN-4-1998-40213 · nộp 24/11/1998 · văn bằng 4-0034417-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nam Đô(VN), Công ty cổ phần Nam Đô
MERRYĐơn VN-4-1998-40206 · nộp 23/11/1998 · văn bằng 4-0036056-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
FAMILY LOVELYĐơn VN-4-1998-40200 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033075-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Đình(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Gia Đình (FAMILY CO., LTD.)
FAMILIALĐơn VN-4-1998-40199 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033195-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Đình(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Gia Đình (FAMILY CO., LTD.)
E 100Đơn VN-4-1998-40189 · nộp 19/11/1998 · văn bằng 4-0032326-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Việt Hương, Cơ sở Sản xuất Hoá mỹ phẩm Việt Hương(VN)
GET CLOSER WITH CLOSE UPĐơn VN-4-1998-40137 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0033349-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
GET CLOSE GET CLOSE UPĐơn VN-4-1998-40136 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0033350-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LIXĐơn VN-4-1998-40097 · nộp 10/11/1998 · văn bằng 4-0032829-000
Chủ đơn: Công ty Bột giặt Lix (Lixco)(VN), Công ty cổ phần bột giặt LIX
SUNUPĐơn VN-4-1998-40094 · nộp 09/11/1998 · văn bằng 4-0033175-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Mỹ phẩm Hiệp Phong, Cơ sở Hiệp Phong(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.