Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.628/2.719
STAR UNIVERSALĐơn VN-4-1998-38316 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0031540-000
Chủ đơn: Cơ sở Hóa mỹ phẩm Tân Hoàn Cầu
COLD POWERĐơn VN-4-1998-38308 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0038164-000
Chủ đơn: HENKEL AG & CO. KGAA, COLGATE - PALMOLIVE COMPANY(US)
YC YONG CHIN VINH THANH MAU XANH CUA CAY COĐơn VN-4-1998-38294 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032614-000
Chủ đơn: M.S. UNION ENTERPRISE CO., LTD.(TH), M.S. Beautyline Co., Ltd.
LIVIĐơn VN-4-1998-38285 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0033561-000
Chủ đơn: WOODSTOCK & GREENE CORPORATION ( A COMPANY INCORPORATED IN BRITISH VIRGIN ISLANDS)
IMPULSE ZENĐơn VN-4-1998-38245 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033882-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
STAIN FIGHTERĐơn VN-4-1998-38205 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0033583-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
SYSTEMA LIONĐơn VN-4-1998-38203 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031909-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
MARC JACOBSĐơn VN-4-1998-38180 · nộp 28/04/1998 · văn bằng 4-0031450-000
Chủ đơn: MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C., MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C.(US)
MICRÔPHốT MICROPHOTĐơn VN-4-1998-38148 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031288-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hoá Nam Định, Công ty TNHH Sinh Hoá(VN)
TRACATUĐơn VN-4-1998-38147 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hoá Nam Định, Công ty TNHH Sinh Hoá(VN)
CURELĐơn VN-4-1998-38101 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031417-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
IMPAXĐơn VN-4-1998-38097 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031400-000
Chủ đơn: WOODSTOCK & GREENE CORPORATION
VISO VĐơn VN-4-1998-38089 · nộp 20/04/1998 · văn bằng 4-0031783-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
CO SO Lưu Hiệp Thành AAA TIEN NUĐơn VN-4-1998-38088 · nộp 20/04/1998 · văn bằng 4-0031746-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
Mỹ THảOĐơn VN-4-1998-38079 · nộp 18/04/1998 · văn bằng 4-0031843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Vận tải Mỹ Hảo(VN)
12 PLUSĐơn VN-4-1998-38064 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0033701-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD.
KIM Phát A AĐơn VN-4-1998-38037 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031439-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phát
VAN SU NHU Y CUNG CHUC PHAT TAI CHIEU TAI TAN.....Đơn VN-4-1998-38020 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0032781-000
Chủ đơn: Cơ sở Vương Kim Thành(VN), Công ty TNHH Vương Kim Thành
ĐIGĐơn VN-4-1998-38015 · nộp 11/04/1998 · văn bằng 4-0031499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất, thương mại Hoàng Phương
NEWAYSĐơn VN-4-1998-38012 · nộp 11/04/1998 · văn bằng 4-0031384-000
Chủ đơn: NEWAYS, INC., NEWAYS INTERNATIONAL INC.(US)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
GOMAĐơn VN-4-1998-37990 · nộp 09/04/1998 · văn bằng 4-0031382-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thuỷ(VN), Cơ sở Ngọc Thuỷ
LUX SUPER RICHĐơn VN-4-1998-37987 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031369-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
LUX SUPER RICHĐơn VN-4-1998-37986 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031368-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37982 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0034504-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty TNHH DACCO (DACCO CORPORATION LTD)(VN)
IQ EXTRA GINSENG AI CAU YEU THUONG CAU XINĐơn VN-4-1998-37972 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0032836-000
Chủ đơn: Extra Pharmaceutical Co., Ltd., MR. PRACHA DEERITDECHA(TH)
DEEP GLOSSĐơn VN-4-1998-37936 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0032876-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), Diversey, Inc., S.C. JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
ORISONĐơn VN-4-1998-37820 · nộp 31/03/1998 · văn bằng 4-0031519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Mỹ phẩm Vinh An, Cơ sở Hương Quê(VN)
COLGATE ULTRABRITEĐơn VN-4-1998-37797 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031198-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
ULTRABRITEĐơn VN-4-1998-37796 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031197-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.