Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.643/2.719
DasoĐơn VN-4-1996-31389 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026370-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn hoá mỹ phẩm DASO(VN)
SEXY LIPSĐơn VN-4-1996-31388 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026369-000
Chủ đơn: cơ sở hương quê(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại mỹ phẩm Vĩnh An
LUCILE EAU DE TOILLETĐơn VN-4-1996-31387 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026368-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Mỹ phẩm Vĩnh An, Cơ sở Hương Quê(VN)
3 IN 1 3-IN-ONEĐơn VN-4-1996-31356 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0028766-000
Chủ đơn: WD-40 COMPANY(US), WD-40 COMPANY, A DELAWARE CORPORATION
SHAMPOOĐơn VN-4-1996-31354 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0027608-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân hoá mỹ phẩm phương thảo
MIKIĐơn VN-4-1996-31349 · nộp 05/11/1996 · văn bằng 4-0027143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Mỹ phẩm Hiệp Phong, Cơ sở Hiệp Phong(VN)
JULLIETĐơn VN-4-1996-31348 · nộp 05/11/1996 · văn bằng 4-0027142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Mỹ phẩm Hiệp Phong, Cơ sở Hiệp Phong(VN)
ButaniaĐơn VN-4-1996-31346 · nộp 05/11/1996 · văn bằng 4-0027099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Mỹ phẩm Hiệp Phong, Cơ sở Hiệp Phong(VN)
AMOTOĐơn VN-4-1996-31322 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0032488-000
Chủ đơn: Cơ sở Tấn Vĩ(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại - dịch vụ Thành Đạt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31317 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0033521-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC, CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC(CH)
CHEMPOWERĐơn VN-4-1996-31315 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0027606-000
Chủ đơn: wiripax ag
dialĐơn VN-4-1996-31273 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0032831-000
Chủ đơn: Henkel Consumer Goods Inc.(US), THE DIAL CORPORATION(US), Henkel Corporation
ARTMATIC U.S.A.Đơn VN-4-1996-31257 · nộp 29/10/1996 · văn bằng 4-0026228-000
Chủ đơn: am cosmetics, inc.
BODY SERIES AMWAYĐơn VN-4-1996-31236 · nộp 28/10/1996 · văn bằng 4-0026220-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
POND'SĐơn VN-4-1996-31221 · nộp 26/10/1996 · văn bằng 4-0026340-000
Chủ đơn: unilever n.v.
SWEET-HONESTYĐơn VN-4-1996-31181 · nộp 24/10/1996 · văn bằng 4-0028836-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
POND'S INSTITUTEĐơn VN-4-1996-31144 · nộp 21/10/1996 · văn bằng 4-0026150-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
TOPICLEARĐơn VN-4-1996-31142 · nộp 21/10/1996 · văn bằng 4-0026148-000
Chủ đơn: ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
PAMPERSĐơn VN-4-1996-31129 · nộp 18/10/1996 · văn bằng 4-0026146-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOOĐơn VN-4-1996-31108 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035152-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOOĐơn VN-4-1996-31107 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035151-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOOĐơn VN-4-1996-31106 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035150-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOOĐơn VN-4-1996-31105 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035149-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
FLEUR DE MERĐơn VN-4-1996-31099 · nộp 16/10/1996 · văn bằng 4-0026119-000
Chủ đơn: Sohume Pty Limited t/as algologie acn 002 836 455(AU), GODEFROY DIFFUSION, Sohume pty limited t/as algologie acn 002 836 455(AU)
Baby FreshĐơn VN-4-1996-31094 · nộp 16/10/1996 · văn bằng 4-0027322-000
Chủ đơn: The Procter and Gamble Company
SAVANEĐơn VN-4-1996-31051 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026186-000
Chủ đơn: buttress b.v.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31031 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026067-000
Chủ đơn: MEKELONG CO., LTD, Me Ke Lon-g Chemical Industries Co., Ltd.(TW)
POLARBEAR GAU TRANGĐơn VN-4-1996-31030 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026066-000
Chủ đơn: shanghai xin hua perfume factory
IBIZAĐơn VN-4-1996-31023 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026059-000
Chủ đơn: mandom corp.
METSĐơn VN-4-1996-31014 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026100-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kinh doanh vật tư thiết bị và dịch vụ (METS CO.LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.