Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 363/2.719
Pakse LuxuryĐơn VN-4-2025-21618 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0620567-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH sản xuất và thương mại Huy Nga
VitalViveĐơn VN-4-2025-21594 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0623660-000
Chủ đơn: BIOPHARM CHEMICALS CO., LTD.
JunoĐơn VN-4-2025-21593 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0623810-000
Chủ đơn: MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD.
in INTOUCH [INTACCHI]Đơn VN-4-2025-21592 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0628073-000
Chủ đơn: MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD.
METHODĐơn VN-4-2025-21567 · nộp 15/05/2025
Chủ đơn: METHOD PRODUCTS PBC
An Khương Tinh hoa miền sơn cướcĐơn VN-4-2025-21566 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0623611-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ CẨM LY


bĐơn VN-4-2025-21488 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0623607-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LE HEALTH & BEAUTY
b nhan hoàng cungĐơn VN-4-2025-21487 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0623606-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LE HEALTH & BEAUTY
NesTracĐơn VN-4-2025-21477 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620544-000
Chủ đơn: ÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
NexTracĐơn VN-4-2025-21476 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620543-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
OilTracĐơn VN-4-2025-21475 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620542-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
MixTracĐơn VN-4-2025-21474 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620541-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
EssTracĐơn VN-4-2025-21473 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620540-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
HydroTracĐơn VN-4-2025-21472 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620539-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
VegcoTracĐơn VN-4-2025-21471 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0620538-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN TRẮC
HEDAYOĐơn VN-4-2025-21464 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0635635-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Dũng
Cos SkinĐơn VN-4-2025-21447 · nộp 15/05/2025
Chủ đơn: Shantou Bangying E-commerce Co., Ltd
DERMAHAKIIĐơn VN-4-2025-21411 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0625140-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH TẬP ĐOÀN HA
Sweet Powder AromaĐơn VN-4-2025-21383 · nộp 15/05/2025
Chủ đơn: FUMAKILLA LIMITED
Tam Tư ĐườngĐơn VN-4-2025-21365 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0631997-000
Chủ đơn: XIAMEN POWERRED BRAND MANAGEMENT CO., LTD.
CENSTO [SAN: số 3; ZI: tài sản, sở hữu; TANG: đại sảnh, tòa, trụ sở lớn, phòng lớn]Đơn VN-4-2025-21362 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0653942-000
Chủ đơn: XIAMEN POWERRED BRAND MANAGEMENT CO., LTD.
CoXanhĐơn VN-4-2025-21355 · nộp 15/05/2025
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGUYỄN ÁNH DƯƠNG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn CENSTO [SAN: số 3; ZI: tài sản, sở hữu; TANG: đại sảnh, tòa, trụ sở lớn, phòng lớn]](/uploads/nhanhieu/63/VN4202521363-t.webp)