Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 647/2.719

AQUAVIANĐơn VN-4-2024-12032 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0582194-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NEXCOS
Thái CườngĐơn VN-4-2024-12028 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0582191-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG HEALTHCARE VIỆT NAM
MECIJOĐơn VN-4-2024-12018 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0582694-000
Chủ đơn: Zhongshan FenNa Daily Chemical Co., Ltd
JANESEĐơn VN-4-2024-12017 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0582693-000
Chủ đơn: Zhongshan FenNa Daily Chemical Co., Ltd
ApilabĐơn VN-4-2024-12012 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0587760-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BEEGREEN
ECO GREEN Nature & OrganicĐơn VN-4-2024-12006 · nộp 26/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ECOGREEN NATURE & ORGANIC
LUCIE A BRUSH OF PERFECTIONĐơn VN-4-2024-12001 · nộp 26/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PT GROUP

EnterLynaĐơn VN-4-2024-11998 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0561155-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ENTER VIỆT NAM
EnternynaĐơn VN-4-2024-11997 · nộp 26/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ENTER VIỆT NAM
LINASKIN MEDICAL DERMATOLOGYĐơn VN-4-2024-11989 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0578343-000
Chủ đơn: Trần Thị Hương Lan
PLK GROUPĐơn VN-4-2024-11979 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0565007-000
Chủ đơn: PLKOREA TRADING Co ., Ltd.
YIYIMEI [yi: cô ấy; yi: một trăm triệu; mei: sắc đẹp]Đơn VN-4-2024-11969 · nộp 25/03/2024
Chủ đơn: Chen Yiying
UVOĐơn VN-4-2024-11965 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0599380-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Hà
BUDDATE [Fa: phía trước; Ya: chồi cây; Shi: thời gian; Guang: ánh sáng]Đơn VN-4-2024-11962 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0562369-000
Chủ đơn: BUDDATE (SHANGHAI) BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD.
HJFCYĐơn VN-4-2024-11961 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0582690-000
Chủ đơn: Guangxi Yaobaotang Health Industry Co., Ltd.
MANH SON MASY'SĐơn VN-4-2024-11950 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0562973-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH SƠN - MS GROUP
DR.HÒAĐơn VN-4-2024-11947 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0575288-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SX TM DV XNK NICOS BEAUTY ĐÔNG Y THẢO DƯỢC GIA TRUYỀN
OstayĐơn VN-4-2024-11944 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0565834-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Todi Việt Nam
OLOVEĐơn VN-4-2024-11943 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0565833-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Todi Việt Nam
JI KAI [Jí: và; kăi: chiến thắng]Đơn VN-4-2024-11928 · nộp 25/03/2024
Chủ đơn: Zhan Yanhua
AlpmistroĐơn VN-4-2024-11916 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0581387-000
Chủ đơn: Hongjian Wang
TorridenĐơn VN-4-2024-11907 · nộp 25/03/2024
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH CƠ SỞ DỆT DÂY ĐẠI MINH
CARSLANĐơn VN-4-2024-11906 · nộp 25/03/2024
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH CƠ SỞ DỆT DÂY ĐẠI MINH
WAKE UPĐơn VN-4-2024-11894 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0575279-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOGI GROUP
CHIYOKOĐơn VN-4-2024-11885 · nộp 25/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIVESTREAM NATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-11873 · nộp 25/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Diors Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.