Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 652/2.719
MICHU TINH HOA CỦA THIÊN NHIÊNĐơn VN-4-2024-10920 · nộp 20/03/2024 · văn bằng 4-0572537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MCGLOBAL
ARUMTOWNĐơn VN-4-2024-10919 · nộp 20/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm BeautyWorld
METTA GARDEN MỸ PHẨM THUẦN CHAYĐơn VN-4-2024-10917 · nộp 20/03/2024
Chủ đơn: Cao Mộng Khang
DOORESĐơn VN-4-2024-10916 · nộp 20/03/2024 · văn bằng 4-0563690-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Younger Time
K KORYO Khơi nguồn sáng tạoĐơn VN-4-2024-10911 · nộp 20/03/2024 · văn bằng 4-0587758-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOJADA Việt Nam
HAna ARaĐơn VN-4-2024-10852 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0572991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huỳnh Trí Bảo
F FLORAĐơn VN-4-2024-10843 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0583671-000
Chủ đơn: Trịnh Trần Bách Thuỷ
AstaScarĐơn VN-4-2024-10834 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0563684-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa
R&O Research & OralĐơn VN-4-2024-10832 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0583667-000
Chủ đơn: RIO HEALTH TECHNOLOGY CO. LTD.
CITRINEĐơn VN-4-2024-10829 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0563600-000
Chủ đơn: Hangzhou Dongyan Brand Management Co., Ltd.
VITAISLANDĐơn VN-4-2024-10825 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0572531-000
Chủ đơn: UBS INC Co., Ltd.
AstaTranoĐơn VN-4-2024-10806 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0582226-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa
AstaxamicĐơn VN-4-2024-10805 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0582225-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa
AstaBanishĐơn VN-4-2024-10804 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0582224-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa
ASTACLEARAĐơn VN-4-2024-10803 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0581752-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa
AstaBiophilĐơn VN-4-2024-10802 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0581751-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa
KingdomenĐơn VN-4-2024-10797 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0590989-000
Chủ đơn: Lê Văn Chiến
MITSUKIĐơn VN-4-2024-10795 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0590988-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Thu Thủy

VMĐơn VN-4-2024-10785 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0572988-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Công
LIỆU TRƯỜNG PHONGĐơn VN-4-2024-10770 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0583664-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Long
HỒNG LINH CỐTĐơn VN-4-2024-10768 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0583662-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Long
MỘC MAOĐơn VN-4-2024-10749 · nộp 19/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại TUBI
imjuĐơn VN-4-2024-10747 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0565484-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
POLLY BEARĐơn VN-4-2024-10735 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0565477-000
Chủ đơn: Hầu Huệ Phương
ananĐơn VN-4-2024-10715 · nộp 19/03/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại SOHACO
TOSIKIĐơn VN-4-2024-10698 · nộp 19/03/2024 · văn bằng 4-0566384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Khương Mai
KOCHAN AEROBIC & FITNESSĐơn VN-4-2024-10691 · nộp 19/03/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Trang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.