Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 691/2.719
EXOLABO PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-60889 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0562460-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thu Hà
BĐơn VN-4-2023-60852 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0555663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Changwon Profession Việt Nam
Mond NATURALĐơn VN-4-2023-60837 · nộp 29/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GAMMA COSMETICS
ROPOĐơn VN-4-2023-60808 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0554330-000
Chủ đơn: Better Way Beauty (Singapore) Pte. Ltd.
NOMERCYSTORY Siêu Phụ KiệnĐơn VN-4-2023-60791 · nộp 29/12/2023
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH ĐỖ HUY HOÀNG
TOGISHIĐơn VN-4-2023-60788 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0569062-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mirai Care
NOJ!Đơn VN-4-2023-60762 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0553208-000
Chủ đơn: Hangzhou Ningganguo e-commerce Co., Ltd.
MottoBene PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-60744 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0563957-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MINH QUANG
PawkabooĐơn VN-4-2023-60712 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0555647-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OUR CITY
kumho JPĐơn VN-4-2023-60709 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0569050-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAD VIỆT NAM
INSTEADĐơn VN-4-2023-60703 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0560047-000
Chủ đơn: Instead Inc.
BACOMICĐơn VN-4-2023-60688 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0554535-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Tuấn
SKYLASHVIETNAMĐơn VN-4-2023-60669 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0557131-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Skylash Vietnam
AZSARCOPĐơn VN-4-2023-60552 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0579035-000
Chủ đơn: Trương Văn An
The OrditaĐơn VN-4-2023-60541 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0557121-000
Chủ đơn: Hồ Anh Tám
B L BELLECOS MỸ PHẨM THIÊN NHIÊNĐơn VN-4-2023-60523 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0561694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thành Thảo
BY A SCENTĐơn VN-4-2023-60519 · nộp 29/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM HÀN QUỐC
HULIP Natural Lip CreamĐơn VN-4-2023-60518 · nộp 29/12/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Lan Hương
BEBEAUĐơn VN-4-2023-60514 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0555629-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thanh Xuân 79
LE PARFUM DE PARIS OVANIORĐơn VN-4-2023-60461 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Lê Thị Kim Oanh
OVan MAKE LIFE MORE BEAUTYĐơn VN-4-2023-60460 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Ovan
BonzellaĐơn VN-4-2023-60455 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0555739-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Changwon Profession Việt Nam
TACHITOĐơn VN-4-2023-60450 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575718-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TACHITO
PiPPER STANDARDĐơn VN-4-2023-60434 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0574295-000
Chủ đơn: EQUATOR PURE NATURE CO., LTD.
BaijeonĐơn VN-4-2023-60432 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0568973-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Trang
V.O.T [beu-ioti: bầu cử]Đơn VN-4-2023-60425 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0595315-000
Chủ đơn: BN Co.,Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.