TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 708/2.719

  1. Mẫu nhãn FERMENTALIFT
    FERMENTALIFT

    Đơn VN-4-2023-56130 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570607-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  2. Mẫu nhãn HIDAN
    HIDAN

    Đơn VN-4-2023-56127 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556721-000
    Chủ đơn: ATTENIR CORPORATION

  3. Mẫu nhãn DRESS SNOW
    DRESS SNOW

    Đơn VN-4-2023-56126 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556720-000
    Chủ đơn: ATTENIR CORPORATION

  4. Mẫu nhãn Attenir SKIN CLEAR CLEANSE
    Attenir SKIN CLEAR CLEANSE

    Đơn VN-4-2023-56124 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570605-000
    Chủ đơn: ATTENIR CORPORATION

  5. Mẫu nhãn Attenir MIDNIGHT MOISTURIZER
    Attenir MIDNIGHT MOISTURIZER

    Đơn VN-4-2023-56123 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570604-000
    Chủ đơn: ATTENIR CORPORATION

  6. Mẫu nhãn Attenir EYE WRINKLE SERUM
    Attenir EYE WRINKLE SERUM

    Đơn VN-4-2023-56122 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570603-000
    Chủ đơn: ATTENIR CORPORATION

  7. Mẫu nhãn YALGET
    YALGET

    Đơn VN-4-2023-56089 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553266-000
    Chủ đơn: Guangdong Yalget Fine Chemicals Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn DDB DB
    DDB DB

    Đơn VN-4-2023-56069 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553242-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Quốc Đạt

  9. Mẫu nhãn juvita
    juvita

    Đơn VN-4-2023-56067 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0579034-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG

  10. Mẫu nhãn Mộc Lau
    Mộc Lau

    Đơn VN-4-2023-56064 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553243-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘC LAU VIỆT NAM

  11. Mẫu nhãn Fine Max
    Fine Max

    Đơn VN-4-2023-56061 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553540-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM TÂN MẠNH PHÁT

  12. Mẫu nhãn DH DEVELHOPE
    DH DEVELHOPE

    Đơn VN-4-2023-56051 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570290-000
    Chủ đơn: Lâm Chu Thành Đạt

  13. Mẫu nhãn HELIOPLEX SL
    HELIOPLEX SL

    Đơn VN-4-2023-56017 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0639085-000
    Chủ đơn: Kenvue Inc.

  14. Mẫu nhãn WRINKLE SHOT SERUM DUO
    WRINKLE SHOT SERUM DUO

    Đơn VN-4-2023-56016 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570287-000
    Chủ đơn: POLA INC.

  15. Mẫu nhãn Pyrrha
    Pyrrha

    Đơn VN-4-2023-56006 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0559303-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Út Luân

  16. Mẫu nhãn HiPURITY
    HiPURITY

    Đơn VN-4-2023-56005 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0559302-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Út Luân

  17. Mẫu nhãn KOMBUCLEAN NATURAL CLEANER
    KOMBUCLEAN NATURAL CLEANER

    Đơn VN-4-2023-55991 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0579032-000
    Chủ đơn: Mã Linh Tâm

  18. Mẫu nhãn CERAN-5
    CERAN-5

    Đơn VN-4-2023-55984 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570282-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại DHT Group

  19. Mẫu nhãn Luby Lab
    Luby Lab

    Đơn VN-4-2023-55983 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570281-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thu Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.