TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 784/2.717

  1. Mẫu nhãn YUUMY
    YUUMY

    Đơn VN-4-2023-34019 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0596954-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tấn Tài

  2. Mẫu nhãn SHAYNA
    SHAYNA

    Đơn VN-4-2023-34009 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548041-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thùy Dương

  3. Mẫu nhãn ENO Max
    ENO Max

    Đơn VN-4-2023-33986 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548065-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nak Việt Nam

  4. Mẫu nhãn larosanna
    larosanna

    Đơn VN-4-2023-33974 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548024-000
    Chủ đơn: Shenzhen Shengnina Biotechnology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn BB BIBALA MINDFULNESS BEAUTY
    BB BIBALA MINDFULNESS BEAUTY

    Đơn VN-4-2023-33944 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548133-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoài Thu TH

  6. Mẫu nhãn lakerain
    lakerain

    Đơn VN-4-2023-33932 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0538568-000
    Chủ đơn: Guangzhou Aolimei Biological Technology Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn INTASILK
    INTASILK

    Đơn VN-4-2023-33922 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0545418-000
    Chủ đơn: Phạm Quốc Hùng

  8. Mẫu nhãn MeraCell
    MeraCell

    Đơn VN-4-2023-33907 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0545381-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Meracine

  9. Mẫu nhãn Sati-Kool
    Sati-Kool

    Đơn VN-4-2023-33906 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0545382-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Meracine

  10. Mẫu nhãn VSK
    VSK

    Đơn VN-4-2023-33900 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0538558-000
    Chủ đơn: Trần Ngọc Sơn

  11. Mẫu nhãn HIGIBI
    HIGIBI

    Đơn VN-4-2023-33890 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0538721-000
    Chủ đơn: Lê Văn Bình

  12. Mẫu nhãn CÔ BI
    CÔ BI

    Đơn VN-4-2023-33860 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548035-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quỳnh Anh

  13. Mẫu nhãn CCGLOW
    CCGLOW

    Đơn VN-4-2023-33833 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0554094-000
    Chủ đơn: PBSKorea Co.Ltd.

  14. Mẫu nhãn BaMi
    BaMi

    Đơn VN-4-2023-33817 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0591107-000
    Chủ đơn: Trần Văn Tôn

  15. Mẫu nhãn Fimedia
    Fimedia

    Đơn VN-4-2023-33814 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0553655-000
    Chủ đơn: Guangzhou Fimedia Network Technology Limited

  16. Mẫu nhãn FIRST HOPE
    FIRST HOPE

    Đơn VN-4-2023-33813 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0544270-000
    Chủ đơn: LI Liangbing

  17. Mẫu nhãn ANKKUKEM
    ANKKUKEM

    Đơn VN-4-2023-33809 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0538549-000
    Chủ đơn: Hoàng Văn Thảo

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.