TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 829/2.717

  1. Mẫu nhãn Ksana-sátna
    Ksana-sátna

    Đơn VN-4-2023-20413 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0546138-000
    Chủ đơn: Chu Việt Thành

  2. Mẫu nhãn RO PERFUME
    RO PERFUME

    Đơn VN-4-2023-20391 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0528793-000
    Chủ đơn: Công ty CP phân phối ROO PERFUME

  3. Mẫu nhãn Ridax
    Ridax

    Đơn VN-4-2023-20382 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0584614-000
    Chủ đơn: Liu Bin Bin

  4. Mẫu nhãn Firefly
    Firefly

    Đơn VN-4-2023-20375 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0528428-000
    Chủ đơn: Liu Bin Bin

  5. Mẫu nhãn Trầm Hương Nhị An
    Trầm Hương Nhị An

    Đơn VN-4-2023-20373 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0528430-000
    Chủ đơn: Nguyễn Nhị Yến Nhi

  6. Mẫu nhãn HAPONI
    HAPONI

    Đơn VN-4-2023-20357 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0528435-000
    Chủ đơn: Mai Thị Mỹ Phượng

  7. Mẫu nhãn Miss Bliss
    Miss Bliss

    Đơn VN-4-2023-20296 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0528467-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần TOPSALES

  8. Mẫu nhãn FYEO FOR YOUR EYES ONLY
    FYEO FOR YOUR EYES ONLY

    Đơn VN-4-2023-20219 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0546146-000
    Chủ đơn: Lê Hồng Nhật Tiến

  9. Mẫu nhãn NeuvoCell
    NeuvoCell

    Đơn VN-4-2023-20218 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0546147-000
    Chủ đơn: Lê Hồng Nhật Tiến

  10. Mẫu nhãn Scrub MONSTERS
    Scrub MONSTERS

    Đơn VN-4-2023-20217 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0546148-000
    Chủ đơn: Lê Hồng Nhật Tiến

  11. Mẫu nhãn MENITEMS
    MENITEMS

    Đơn VN-4-2023-20163 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0584613-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERI COSMETIC

  12. Mẫu nhãn Y.O.U BEAUTY
    Y.O.U BEAUTY

    Đơn VN-4-2023-20154 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0574878-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  13. Mẫu nhãn VN-4-2023-20153
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-20153 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528459-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  14. Mẫu nhãn Cocosoft
    Cocosoft

    Đơn VN-4-2023-20151 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0546149-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN

  15. Mẫu nhãn SRB SURAINBOW
    SRB SURAINBOW

    Đơn VN-4-2023-20147 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528484-000
    Chủ đơn: Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn NĐ HƯƠNG CAO CẤP NHÂN ĐỨC
    NĐ HƯƠNG CAO CẤP NHÂN ĐỨC

    Đơn VN-4-2023-20065 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528494-000
    Chủ đơn: Nguyễn Viết Nhân

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.