Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 835/2.717
M E MEWLIG OFFICIAL STOREĐơn VN-4-2023-18848 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531129-000
Chủ đơn: Trần Ngọc Hiền
MY CARAĐơn VN-4-2023-18817 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0522674-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Duyên
E M E.M CosmeticĐơn VN-4-2023-18801 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thanh Võ
Gà Cồ StoreĐơn VN-4-2023-18800 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0540415-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Quỳnh Mi
ZANGHEAĐơn VN-4-2023-18799 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531361-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Tân
McremeĐơn VN-4-2023-18797 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531359-000
Chủ đơn: Guangzhou Yuxi Biotechnology Co., Ltd.
PMAMĐơn VN-4-2023-18793 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531357-000
Chủ đơn: Guangzhou Langyue Trading Co., LTD
Miss Face BEAUTY & HEALTHĐơn VN-4-2023-18792 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531356-000
Chủ đơn: Guangzhou Langyue Trading Co., LTD
VeemillĐơn VN-4-2023-18790 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Dongguan Geyu Trading Co., Ltd
The Ministories Vietnam StoriesĐơn VN-4-2023-18770 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531348-000
Chủ đơn: Mai Văn Long
MONGOBOXĐơn VN-4-2023-18747 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531331-000
Chủ đơn: Shenzhen Bailing Technology Co., Ltd
HƯƠNG THUỐC TỪ TÂMĐơn VN-4-2023-18735 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0573062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Dược NTĐ
S SUHEUNGĐơn VN-4-2023-18725 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531325-000
Chủ đơn: SUHEUNG CO., LTD.
Dr-Max ComfocareĐơn VN-4-2023-18715 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531320-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
PostStingGelĐơn VN-4-2023-18714 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
ioreĐơn VN-4-2023-18712 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531318-000
Chủ đơn: Shandong Feihua Brand Management Co.,LTD.
WIN'S HUTAĐơn VN-4-2023-18702 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531316-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi
MaRia COSMETICĐơn VN-4-2023-18701 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Maria
MEIFUBAOĐơn VN-4-2023-18699 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0533835-000
Chủ đơn: XIE GANG
THE AHHANICAREĐơn VN-4-2023-18648 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế GREEN COS
blastĐơn VN-4-2023-18634 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH hàng tiêu dùng MERAKI
CƯỜNG BÍCH Skin CareĐơn VN-4-2023-18622 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0533258-000
Chủ đơn: Trần Thị Phúc
CORWINĐơn VN-4-2023-18606 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư khởi nghiệp Quốc Gia
SÂM NGHÌN BẢYĐơn VN-4-2023-18604 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0536564-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm thiên nhiên Cỏ Mềm
AN NAM BEAUTIQUEĐơn VN-4-2023-18552 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Bùi Mạnh Dương
ROUGE STAR VIBRANTĐơn VN-4-2023-18517 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530335-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
CELAB COSMETICSĐơn VN-4-2023-18489 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0584561-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CELAB COSMETICS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.