Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 839/2.717
HoneyPet CHĂM SÓC BẰNG CẢ YÊU THƯƠNGĐơn VN-4-2023-17602 · nộp 05/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại MITRA GREEN
Haus Extrem SauberĐơn VN-4-2023-17574 · nộp 05/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và công nghiệp Sài Gòn Đông Á
XINDEĐơn VN-4-2023-17558 · nộp 05/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại và dịch vụ T&V Việt Nam
HCVNĐơn VN-4-2023-17556 · nộp 05/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại phát triển Hải Ninh
HỒI YÊN MINHĐơn VN-4-2023-17529 · nộp 05/05/2023 · văn bằng 4-0487900-000
Chủ đơn: Ủy ban nhân dân huyện Yên Minh
QINMARTĐơn VN-4-2023-17528 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0533320-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ xây dựng Việt Nhật
FR GOLD CÔNG TY TNHH FIRE GOLD FIRE GOLD COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2023-17524 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0524381-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Fire Gold
Natures forĐơn VN-4-2023-17510 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0539425-000
Chủ đơn: Neo-Natural.LTD
HE FOR MENĐơn VN-4-2023-17508 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0525188-000
Chủ đơn: Zhang, Xiaojiang.
BOCHINGĐơn VN-4-2023-17504 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0525185-000
Chủ đơn: BOCHING CO., LTD.
hashlabĐơn VN-4-2023-17500 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0522316-000
Chủ đơn: B-BRO CO., LTD.
H2Đơn VN-4-2023-17491 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH H2 Cosmetic Việt Nam
H.T.M cosmeticĐơn VN-4-2023-17487 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0536501-000
Chủ đơn: Công ty TNHH H.T.M COSMETIC
ULTIME REPAIRĐơn VN-4-2023-17476 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Wella International Operations Switzerland Sàrl
COLORMOTIONĐơn VN-4-2023-17475 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0570466-000
Chủ đơn: Wella International Operations Switzerland Sàrl
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-17473 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0539427-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
VaselineĐơn VN-4-2023-17472 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LOTUSKINĐơn VN-4-2023-17469 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ BSG
CLEAR TURN BIOTUNEĐơn VN-4-2023-17462 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0590581-000
Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation
heymen Be bold, be youĐơn VN-4-2023-17448 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0565252-000
Chủ đơn: Văn Tường Vương
MARY KAY BLUSH SCENTĐơn VN-4-2023-17428 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0527584-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TARGETED-ACTIONĐơn VN-4-2023-17427 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0616991-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY VELVET SCENTĐơn VN-4-2023-17426 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0527583-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISE REPLENISHING SERUM C + EĐơn VN-4-2023-17425 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISE MOISTURE RENEWINGĐơn VN-4-2023-17424 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
THÂN TÂM TUỆ TRẦM HƯƠNG THIÊN NHIÊN - AN TOÀN SỨC KHỎEĐơn VN-4-2023-17418 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0545944-000
Chủ đơn: Nguyễn Đắc Hoàng
KYL KUAN YUAN LIANĐơn VN-4-2023-17400 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0530738-000
Chủ đơn: Kuan Yuan Lian Inc. Ltd.
KYL KUAN YUAN LIANĐơn VN-4-2023-17399 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0527990-000
Chủ đơn: Kuan Yuan Lian Inc. Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.