TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 888/2.717

  1. Mẫu nhãn HA.NATURAL DƯỢC MỸ PHẨM
    HA.NATURAL DƯỢC MỸ PHẨM

    Đơn VN-4-2023-03508 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0532718-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGUYỄN THU HUYỀN

  2. Mẫu nhãn KIX'BE
    KIX'BE

    Đơn VN-4-2023-03503 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0516203-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ KIM XUÂN

  3. Mẫu nhãn FLYGON
    FLYGON

    Đơn VN-4-2023-03423 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0528074-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thuý

  4. Mẫu nhãn U CoolxPrint
    U CoolxPrint

    Đơn VN-4-2023-03405 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0648476-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FASTECH ASIA

  5. Mẫu nhãn SHEONY
    SHEONY

    Đơn VN-4-2023-03393 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0520617-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH PYRAMID

  6. Mẫu nhãn IBASPORT
    IBASPORT

    Đơn VN-4-2023-03365 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0515081-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế - WINSACOM

  7. Mẫu nhãn DERMAFORM MD
    DERMAFORM MD

    Đơn VN-4-2023-03343 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0521656-000
    Chủ đơn: TRƯƠNG HOÀNG NHỰT TÂN

  8. Mẫu nhãn ProCare PC
    ProCare PC

    Đơn VN-4-2023-03307 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0565329-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM SÀI GÒN

  9. Mẫu nhãn GREENDROPS
    GREENDROPS

    Đơn VN-4-2023-03275 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0510252-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ NGỌC HẠNH

  10. Mẫu nhãn mrs medic R skinlab
    mrs medic R skinlab

    Đơn VN-4-2023-03256 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0559928-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM L.A.M

  11. Mẫu nhãn Sofish
    Sofish

    Đơn VN-4-2023-03251 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0515085-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn KOCHER

  12. Mẫu nhãn GreenWell
    GreenWell

    Đơn VN-4-2023-03234 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0586581-000
    Chủ đơn: NGUYỄN QUANG NGỌC

  13. Mẫu nhãn FOODMATE
    FOODMATE

    Đơn VN-4-2023-03232 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0544329-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM DV FISH GOLDEN

  14. Mẫu nhãn ZESTY PAWS
    ZESTY PAWS

    Đơn VN-4-2023-03202 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0515091-000
    Chủ đơn: Health And Happiness (H&H) Hong Kong Limited

  15. Mẫu nhãn S S'ORIENTER
    S S'ORIENTER

    Đơn VN-4-2023-03194 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0531738-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VIDA BIOTECH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.