Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 893/2.717
FNTĐơn VN-4-2023-02149 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0516187-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION
NISSANĐơn VN-4-2023-02126 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0557461-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
NUCIOĐơn VN-4-2023-02117 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511519-000
Chủ đơn: ONEULMOM Co., Ltd.
NONFĐơn VN-4-2023-02115 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0520717-000
Chủ đơn: McCoy Co.,Ltd.
McCoyĐơn VN-4-2023-02114 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0623538-000
Chủ đơn: McCoy Co.,Ltd.
TRANSINO Tone Up CC Cream Multi BeigeĐơn VN-4-2023-02102 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0520659-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO HEALTHCARE CO., LTD.
TRANSINO Melano Signal EssenceĐơn VN-4-2023-02101 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0520660-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO HEALTHCARE CO., LTD.

Giggle ScapeĐơn VN-4-2023-02073 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0534591-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
DEARBOOĐơn VN-4-2023-02071 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0520269-000
Chủ đơn: FROM B LAB CO., LTD.
AMBER SOLUTIONĐơn VN-4-2023-02069 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511512-000
Chủ đơn: KIM JUNGKI
HISAMITSUĐơn VN-4-2023-02067 · nộp 19/01/2023
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
MONDAHMIN MOUTHWASH [mon-dah-min; Naya-bwnpak: nước súc miệng]Đơn VN-4-2023-02054 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0520266-000
Chủ đơn: Earth Corporation
FORWARD. DUNG DUNG LAI PERFUMEĐơn VN-4-2023-02048 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0520662-000
Chủ đơn: Nguyen Thanh Hoang
viettelĐơn VN-4-2023-02042 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511509-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn Thông Quân Đội
viettelĐơn VN-4-2023-02041 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511508-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
Theo cách của bạnĐơn VN-4-2023-02038 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511507-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn Thông Quân Đội
GẬY NHƯ ÝĐơn VN-4-2023-02023 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0516450-000
Chủ đơn: Phạm Tiến Mạnh
elementreĐơn VN-4-2023-02010 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516446-000
Chủ đơn: Professional Skin Solutions Lab Sarl.
UEIBUNĐơn VN-4-2023-02009 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516445-000
Chủ đơn: Taiyin Holdings (Shenzhen) Co., LTD
see smileĐơn VN-4-2023-01996 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516444-000
Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.
LVJ SCENTĐơn VN-4-2023-01995 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516443-000
Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.
BELLSAMĐơn VN-4-2023-01980 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0509963-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BELL ĐỨC
KLUCKĐơn VN-4-2023-01956 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0520665-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN KHẢI
purfiĐơn VN-4-2023-01935 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0540673-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hàng tiêu dùng quốc tế SONALI
liplightĐơn VN-4-2023-01934 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0540674-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hàng tiêu dùng quốc tế SONALI
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
