Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 897/2.717
HE4SHEĐơn VN-4-2023-01073 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0511900-000
Chủ đơn: Văn Thị Hà Giang
NGỌC CHIẾNĐơn VN-4-2023-01067 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0511899-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Phước
HOA NHỊĐơn VN-4-2023-01066 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0512690-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Phước
FI’NIKS-N’GOLD Hồi Sinh Vẻ Đẹp Tiềm ẨnĐơn VN-4-2023-01053 · nộp 11/01/2023
Chủ đơn: ĐINH THỊ NGA
BIODREAMA GOLDĐơn VN-4-2023-01045 · nộp 11/01/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm & thẩm mỹ GAIA
BIODREAMAXLLĐơn VN-4-2023-01043 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0532936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm & thẩm mỹ GAIA
LUSTACĐơn VN-4-2023-01024 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0562134-000
Chủ đơn: Đỗ Mai An
nano VincentĐơn VN-4-2023-01017 · nộp 11/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC NANO THIÊN NHIÊN VINCENT VIỆT PHÁP
4U2 COSMETICSĐơn VN-4-2023-00982 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0518553-000
Chủ đơn: 4U2 Co CO., LTD.
ComiĐơn VN-4-2023-00919 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0510619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm LAMY
ALMARIDERMĐơn VN-4-2023-00905 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0511088-000
Chủ đơn: TRƯƠNG HOÀNG NHỰT TÂN
CeliaĐơn VN-4-2023-00899 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0532937-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM S VIỆT AAB
DixĐơn VN-4-2023-00898 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0532938-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM S VIỆT AAB
K MEDI LOUNGE BY MEDIVISORĐơn VN-4-2023-00891 · nộp 10/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KMEDICOM
LR LUMIERRYĐơn VN-4-2023-00889 · nộp 10/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ MARKETING MEGA
BNV BIOLABĐơn VN-4-2023-00887 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0511894-000
Chủ đơn: Tô Đức Thánh
KiLaLaĐơn VN-4-2023-00852 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0516581-000
Chủ đơn: SHENZHEN TONGXUE TECHNOLOGY CO., LTD
Lem ndĐơn VN-4-2023-00843 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0557536-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ LAVITEC
BIO:BOND ProfessionalĐơn VN-4-2023-00841 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0517305-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
Cơ Sở Nhang HUỲNH CHÍ THÀNH 100% HCT [Zhēn wúyān: thực sự không khói; Fú: phước lành; Cáiyuán: nguồn tài chính; Gǔngǔn: cuộn cuộn]Đơn VN-4-2023-00768 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0520412-000
Chủ đơn: WONG Quốc Minh
H H BEAUTYĐơn VN-4-2023-00766 · nộp 09/01/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Star Hằng Lê, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hằng Lê
TINH DẦU THẢO DƯỢC KHÁNH ĐANĐơn VN-4-2023-00756 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0510698-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tinh dầu thảo dược Khánh Đan
Ireonnalen [Ireonnalen: Vào những ngày như thế này]Đơn VN-4-2023-00751 · nộp 09/01/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và du lịch Vân Phong
Dr.SGNĐơn VN-4-2023-00750 · nộp 09/01/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và du lịch Vân Phong
LAVANOĐơn VN-4-2023-00741 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0555881-000
Chủ đơn: Lê Thanh Hải
KUNIA Just go strongerĐơn VN-4-2023-00724 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0510775-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KUNY
sandmoxĐơn VN-4-2023-00674 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0518407-000
Chủ đơn: CHANGZHOU GUANGMENG TOOLS & HARDWARE CO., LTD
SPEEDFIX A BRAND OF SANDWOXĐơn VN-4-2023-00668 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0518409-000
Chủ đơn: CHANGZHOU GUANGMENG TOOLS & HARDWARE CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.