Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.812/1.890
GG SUONGGROUP MAKE IT WONDERĐơn VN-4-2006-02842 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0110857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và quảng cáo Sương, Công ty TNHH quảng cáo Sương(VN)
iTSTĐơn VN-4-2005-14993 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0086500-000
Chủ đơn: Viện khoa học và công nghệ Giao thông vận tải
VIETBOOKSĐơn VN-4-2004-11956 · nộp 01/03/2006
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sách - Niên Giám Việt Nam
BEAT THE PRO BY EVENTSĐơn VN-4-2006-02551 · nộp 24/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Sự Kiện
Đi tìm ẩn sốĐơn VN-4-2006-02397 · nộp 22/02/2006 · văn bằng 4-0096158-000
Chủ đơn: Endemol International BV (NL), Endemol Shine Group B.V.
HD HONGDUONG CO.,LTDĐơn VN-4-2004-08667 · nộp 21/02/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Hồng Dương
SUPERBOWL DIAMOND SUTLĐơn VN-4-2006-02243 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0099832-000
Chủ đơn: Sutl Investments Pte Ltd
SUPERBOWL SAIGON SUTLĐơn VN-4-2006-02242 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0099831-000
Chủ đơn: Sutl Investments Pte Ltd
G BecĐơn VN-4-2006-02136 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0098590-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kinh doanh tổng hợp Thiết bị điện tử
MN MINH NHAT TOURIST CT TNHH TM&DL Minh NhậtĐơn VN-4-2006-02114 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0091521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Minh Nhật
YĐơn VN-4-2006-02081 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0105043-000
Chủ đơn: Yahoo Inc.
TRí TRIĐơn VN-4-2006-01968 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0098435-000
Chủ đơn: Lý Trường Chiến
I T I HH HUY HOANGĐơn VN-4-2006-01937 · nộp 13/02/2006
Chủ đơn: Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại quốc tế Huy Hoàng
hiphop partyĐơn VN-4-2006-01915 · nộp 13/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Quảng cáo & Dịch vụ Văn hoá Lê và đồng nghiệp (Le&asso Co., Ltd)
RENESASĐơn VN-4-2006-01911 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0128261-000
Chủ đơn: Renesas Electronics Corporation
G GRAVITYĐơn VN-4-2006-01896 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0097768-000
Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd.
PIONEER COMMUNICATIONSĐơn VN-4-2006-01846 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0107592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tiếp thị và truyền thông Tiền Phong
ANVINAĐơn VN-4-2006-01714 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0116601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn An Vi Na
PROMETHEANĐơn VN-4-2006-01710 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0116902-000
Chủ đơn: PROMETHEAN LIMITED
QE QUALITY EXPOĐơn VN-4-2006-01669 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0105632-000
Chủ đơn: Reed Elsevier Properties Inc.
EIT KEY TO THE WORLD EUROPE INDOCHINA CHÂU ÂU ĐÔNG DƯƠNGĐơn VN-4-2006-01667 · nộp 08/02/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Châu Âu Đông Dương
7Đơn VN-4-2006-01603 · nộp 07/02/2006 · văn bằng 4-0107818-000
Chủ đơn: Bangkok Broadcasting & TV Co., Ltd.
ASSEMBLY TECHNOLOGY EXPOĐơn VN-4-2006-01592 · nộp 07/02/2006
Chủ đơn: Reed Elsevier Properties Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01562 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0095353-000
Chủ đơn: SK-EarthLink LLC
HELIOĐơn VN-4-2006-01561 · nộp 06/02/2006
Chủ đơn: SK-EarthLink LLC
VIET AIRWAYSĐơn VN-4-2006-01510 · nộp 03/02/2006 · văn bằng 4-0115668-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng không (JETSTAR PACIFIC AIRLINES)
AEONĐơn VN-4-2006-01500 · nộp 03/02/2006 · văn bằng 4-0105457-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

