TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.856/1.890

  1. Mẫu nhãn FINDING NEMO
    FINDING NEMO

    Đơn VN-4-2002-06412 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051418-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware corporation

  2. Mẫu nhãn W
    W

    Đơn VN-4-2002-06325 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051377-000
    Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.

  3. Mẫu nhãn Q-DEES WORLDWIDE EDUSYSTEMS Q-DEES
    Q-DEES WORLDWIDE EDUSYSTEMS Q-DEES

    Đơn VN-4-2002-06265 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0064362-000
    Chủ đơn: BUSIFIELD SDN BHD

  4. Mẫu nhãn INTERMAK VN
    INTERMAK VN

    Đơn VN-4-2002-06107 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0051615-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thị trường quốc tế Việt Nam

  5. Mẫu nhãn CISCO
    CISCO

    Đơn VN-4-2002-06070 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0065902-000
    Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.

  6. Mẫu nhãn CISCO SYSTEMS
    CISCO SYSTEMS

    Đơn VN-4-2002-06067 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0053625-000
    Chủ đơn: CISCO TECHNOLOGY, INC.

  7. Mẫu nhãn KINGS ISLAND
    KINGS ISLAND

    Đơn VN-4-2002-05741 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0051434-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thung lũng Vua

  8. Mẫu nhãn JOHNSON' S
    JOHNSON' S

    Đơn VN-4-2002-05663 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0056103-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  9. Mẫu nhãn BOTTOMLINE
    BOTTOMLINE

    Đơn VN-4-2002-05648 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0053382-000
    Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.

  10. Mẫu nhãn AFTERBURN
    AFTERBURN

    Đơn VN-4-2002-05647 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052556-000
    Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.

  11. Mẫu nhãn VELOCITY
    VELOCITY

    Đơn VN-4-2002-05646 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052561-000
    Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.

  12. Mẫu nhãn BUENA VISTA
    BUENA VISTA

    Đơn VN-4-2002-05636 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052348-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  13. Mẫu nhãn TOUCHSTONE
    TOUCHSTONE

    Đơn VN-4-2002-05635 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052349-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  14. Mẫu nhãn PT DIGITAL
    PT DIGITAL

    Đơn VN-4-2002-05630 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052325-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Thành

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.