Nhóm 42: Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 42.538 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 42 gồm những gì
Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; phân tích, kiểm định công nghiệp; thiết kế và phát triển phần cứng, phần mềm máy tính.
Ví dụ hay gặp: thiết kế website, phần mềm dạng dịch vụ, lưu trữ đám mây, thiết kế kiến trúc, kiểm nghiệm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 42
Đơn có nhóm 42 — 42.538 đơn, trang 356/1.418
NALUXĐơn VN-4-2023-06095 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trung Nam
BRAINBANDĐơn VN-4-2023-06042 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
FRENZĐơn VN-4-2023-06041 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
frenzĐơn VN-4-2023-06040 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
MAJESTIC Interior DesignĐơn VN-4-2023-06026 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0532704-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - THI CÔNG - NỘI THẤT MAJESTIC
ZINGĐơn VN-4-2023-06018 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: MP PAYMENTS OPERATIONS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-06012 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510411-000
Chủ đơn: MP PAYMENTS OPERATIONS LIMITED
ZINGĐơn VN-4-2023-06007 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: MP PAYMENTS OPERATIONS LIMITED
CXĐơn VN-4-2023-06000 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510408-000
Chủ đơn: IFLYTEK CO., LTD.
iflytekĐơn VN-4-2023-05999 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0515945-000
Chủ đơn: IFLYTEK CO., LTD.
GLHGFS GLOBAL FREIGHT SERVICESĐơn VN-4-2023-05956 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0526857-000
Chủ đơn: Global Freight Services (Hong Kong) Limited
GENZHOBIĐơn VN-4-2023-05820 · nộp 27/02/2023
Chủ đơn: Phạm Văn Nam
GENZĐơn VN-4-2023-05817 · nộp 27/02/2023
Chủ đơn: Phạm Văn Nam
BMCONTECĐơn VN-4-2026-07994 · nộp 25/02/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần BM CONTEC
space.sĐơn VN-4-2023-05779 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0562160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nội thất Space.S
space.sĐơn VN-4-2023-05778 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0562165-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nội thất Space.S
REBENTSĐơn VN-4-2023-05742 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0523914-000
Chủ đơn: Lê Thị Thu Hiền
IMOU SENSEĐơn VN-4-2023-05638 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0556615-000
Chủ đơn: Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.
ÉN THỢĐơn VN-4-2023-05607 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0510405-000
Chủ đơn: Hà Trung Dũng
NECQUEENĐơn VN-4-2023-05604 · nộp 24/02/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ mới phát triển quốc tế KTS NECQUEEN
R REGAL GROUPĐơn VN-4-2023-05531 · nộp 24/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT XANH MIỀN TRUNG
Chiến binh CloudĐơn VN-4-2023-05507 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0526773-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIETTEL-CHT
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-05506 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0526772-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIETTEL-CHT
U UNIQUEĐơn VN-4-2023-05436 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0516630-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẤT ĐỘNG SẢN UNIQUE
U UNIQUE SÀN GIAO DỊCH BĐSĐơn VN-4-2023-05435 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0516629-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BÁT ĐỘNG SẢN UNIQUE
GARNET PRIVÉ BRIDAL ATELIERĐơn VN-4-2023-05408 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0522568-000
Chủ đơn: TRỊNH THỦY TIÊN
AMILOUĐơn VN-4-2023-05392 · nộp 23/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thời trang Sen Vàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-05388 · nộp 23/02/2023
Chủ đơn: 547 Energy Management LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

