Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.902 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.902 đơn, trang 2.163/2.164
KDĐơn VN-4-2002-03205 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0048763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kinh Đô, Công ty Kinh Đô(VN)
LUONG SON QUANĐơn VN-4-2001-04945 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0047916-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận thương mại Sài Gòn
CYCLOĐơn VN-4-2002-03125 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049306-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long
Thành Phát (THAFAFOOD)Đơn VN-4-2002-03107 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049210-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phát
SEAPRODEX SĐơn VN-4-2002-02906 · nộp 23/05/2002 · văn bằng 4-0048271-000
Chủ đơn: Tổng công ty thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phần, Tổng công ty thủy sản Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty thủy sản Việt Nam (SEAPRODEX VIETNAM)(VN)
CHA FOR TEAĐơn VN-4-2002-02859 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049598-000
Chủ đơn: TEN REN TEA CO., LTD
H.I.SĐơn VN-4-2002-02829 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0048801-000
Chủ đơn: H.I.S. CO., LTD.(JP), H.I.S. Co., Ltd.
CáT TườNG CHINESE RESTAURANT TRIA SANG HAI SE UN THING VUEN XANG THING NHA HANG SAN VUON HAI SAN CAT TUONGĐơn VN-4-2002-02799 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0049401-000
Chủ đơn: Cơ sở Cát Tường
Biển ViệtĐơn VN-4-2002-02787 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0048927-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Phượng Hoàng
LION BREWERY & RESTAURANTĐơn VN-4-2002-02710 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0078128-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sài Gòn - Bông Sen.(VN), Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Sài Gòn - Bông Sen
Chợt Nhớ CNĐơn VN-4-2002-02432 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0046392-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Xinh Lâm
ĐứC THáI GOLD DRAGONĐơn VN-4-2002-02386 · nộp 03/05/2002 · văn bằng 4-0051792-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Thái(VN), Tạ Thị Hồng Anh
CATERPLANĐơn VN-4-2002-02217 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0049081-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC.
THúY NGA CTNĐơn VN-4-2002-01843 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047547-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuý Nga
KOHIKANĐơn VN-4-2002-02051 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0051961-000
Chủ đơn: KO HI KAN ENTERPRISE CO., LTD
MANABE JEN GUOĐơn VN-4-2002-02050 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0051505-000
Chủ đơn: KO HI KAN ENTERPRISE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-01913 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0047499-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Công Đoàn
YEN TRANGĐơn VN-4-2002-01909 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0049999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại quốc tế Yến Trang
MUSIC CAFE BAR [UY: TINH CA PHE NHAC NHE KA FEI YIN YUEH TING]Đơn VN-4-2002-01806 · nộp 08/04/2002 · văn bằng 4-0047782-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đạt Uy
Phú XuânĐơn VN-4-2002-01771 · nộp 05/04/2002 · văn bằng 4-0048413-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Xuân
ETTAMOGAHĐơn VN-4-2002-01616 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0047285-000
Chủ đơn: SOUTHERN EQUITY PTY LTD
Quán Cô Tám HĐơn VN-4-2002-01575 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0047583-000
Chủ đơn: Huỳnh Quốc Trung
Nhà hàng Ngọc Hiếu Bánh mỳ HuếĐơn VN-4-2002-01509 · nộp 25/03/2002 · văn bằng 4-0047123-000
Chủ đơn: Lê Thị Hồng Hoa(VN), Lê Thị Hồng Hoa
Hương Đẻn RAN BIEN HOI SEĐơn VN-4-2002-01388 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0046968-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Đẻn
COLD STONE CREAMERYĐơn VN-4-2002-01167 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0047652-000
Chủ đơn: COLD STONE CREAMERY, INC.(US), Kahala Franchising, L.L.C
VINATEX V TĐơn VN-4-2002-01148 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0042610-000
Chủ đơn: Tổng công ty Dệt - May Việt Nam(VN), Tập đoàn dệt may Việt Nam
VINACONEX SĐơn VN-4-2002-01122 · nộp 07/03/2002 · văn bằng 4-0046470-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX), Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN)
Song NgưĐơn VN-4-2002-00808 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0047095-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Song Ngư(VN), Công ty TNHH Song Ngư
VYĐơn VN-4-2002-00757 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046683-000
Chủ đơn: Nhà hàng Vy
RIVERSIDE HOTEL RĐơn VN-4-2002-00536 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0046183-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương, Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.