Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.902 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.902 đơn, trang 504/2.164
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-41694 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0548294-000
Chủ đơn: Lê Tùng Lâm
anbejo Enjoy coffee time SĐơn VN-4-2023-41692 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0548295-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nhật Quang Nguyễn
Nà Coffee BA NA DA NANG VIET NAM EST. 2023Đơn VN-4-2023-41686 · nộp 19/09/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cafe Nà
Coffee BankĐơn VN-4-2023-41621 · nộp 18/09/2023
Chủ đơn: Văn phòng công chứng Nguyễn Lâm
an youngĐơn VN-4-2023-41592 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0544246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH F&B YUM
V T H O V VUATH VIET KẾT NỐI ẨM THỰC VIỆTĐơn VN-4-2023-41586 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0555033-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN PHƯƠNG BẮC
OEBISUYAĐơn VN-4-2023-41576 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0551739-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK EBISU GROUP
PT Gifts QUÀ TẶNG DOANH NGHIỆPĐơn VN-4-2023-41566 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0544251-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM&DV PT GIFT
PRÀN-PAĐơn VN-4-2023-41560 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0560762-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PRÀN-PA
Cmm MUMMUM CHICKENĐơn VN-4-2023-41559 · nộp 18/09/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG QUÝ HẢI
MIYAKO RESTAURANT [Mi-ya-ko: cố đô]Đơn VN-4-2023-41554 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0548303-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MIYAKO, HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ MINH TUYẾT
Yi Coffee and TeaĐơn VN-4-2023-41541 · nộp 18/09/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐĂNG KHÔI FOOD
BẢY NGỌC COFFEE Since 2008Đơn VN-4-2023-41531 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0548211-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Ngọc
THE.MARCH COFFEEĐơn VN-4-2023-41530 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0548269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Hải Nguyên Mạnh
CHICKEN 99 Since 2020Đơn VN-4-2023-41486 · nộp 18/09/2023
Chủ đơn: Nguyễn Quang Vũ
bánh canh JANGJIĐơn VN-4-2023-41480 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548277-000
Chủ đơn: Trương Văn Thiên
NHÂN ÁI CORPORATIONĐơn VN-4-2023-41444 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0600221-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NHÂN ÁI
B BROS KOREA 1980sĐơn VN-4-2023-41407 · nộp 15/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH DYK GLOBAL
MELONĐơn VN-4-2023-41387 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0567190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MELON VN
THE BING SU Coffee & BakeryĐơn VN-4-2023-41370 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ GOOD PEOPLE
Lam Xưa CoffeeĐơn VN-4-2023-41338 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548400-000
Chủ đơn: Lưu Kim Lắm
BIA TUYẾT VIETNAMESE BEER VIETNAMESE BEER 1996Đơn VN-4-2023-41298 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0555359-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tuyết
CONCIERGEKEYĐơn VN-4-2023-41290 · nộp 15/09/2023
Chủ đơn: American Airlines, Inc.
AADVANTAGE EXECUTIVE PLATINUMĐơn VN-4-2023-41289 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0550657-000
Chủ đơn: American Airlines, Inc.
AADVANTAGE PLATINUM PROĐơn VN-4-2023-41288 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0550656-000
Chủ đơn: American Airlines, Inc.
AADVANTAGE PLATINUMĐơn VN-4-2023-41287 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0550655-000
Chủ đơn: American Airlines, Inc.
AADVANTAGE GOLDĐơn VN-4-2023-41286 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0550654-000
Chủ đơn: American Airlines, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.