TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 44: Y tế, làm đẹp, nông nghiệp

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.471 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 44 gồm những gì

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phòng khám, nha khoa, spa, thẩm mỹ viện, tiệm tóc, phòng khám thú y.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 44

Đơn có nhóm 44 — 29.471 đơn, trang 892/983

  1. Mẫu nhãn Belita Spa
    Belita Spa

    Đơn VN-4-2010-27219 · nộp 23/12/2010 · văn bằng 4-0177837-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thu Tùng

  2. Mẫu nhãn N O Nguyễn Oanh
    N O Nguyễn Oanh

    Đơn VN-4-2010-27063 · nộp 22/12/2010 · văn bằng 4-0198596-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngọc Oanh

  3. Mẫu nhãn VN-4-2010-26935
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-26935 · nộp 21/12/2010 · văn bằng 4-0182480-000
    Chủ đơn: Beaubelle Worldwide Sdn. Bhd.

  4. Mẫu nhãn INCO
    INCO

    Đơn VN-4-2010-26859 · nộp 21/12/2010 · văn bằng 4-0200284-000
    Chủ đơn: Hoàng Thái Trung

  5. Mẫu nhãn VIMAG
    VIMAG

    Đơn VN-4-2010-26831 · nộp 20/12/2010 · văn bằng 4-0181981-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nông sản Việt Mỹ

  6. Mẫu nhãn SingMedic
    SingMedic

    Đơn VN-4-2010-26489 · nộp 16/12/2010 · văn bằng 4-0193151-000
    Chủ đơn: Careggi Publishing Limited (VG), Raphael Publishing Limited

  7. Mẫu nhãn DUSA
    DUSA

    Đơn VN-4-2010-26415 · nộp 15/12/2010 · văn bằng 4-0177706-000
    Chủ đơn: Westfalia Limited

  8. Mẫu nhãn NN Ngọc Nhớ
    NN Ngọc Nhớ

    Đơn VN-4-2010-26196 · nộp 13/12/2010 · văn bằng 4-0179350-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Nhớ

  9. Mẫu nhãn n x c +
    n x c +

    Đơn VN-4-2010-26105 · nộp 10/12/2010 · văn bằng 4-0189192-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân phòng khám bệnh đa khoa 385

  10. Mẫu nhãn C CALIFORNIA SPA & AESTHETICS
    C CALIFORNIA SPA & AESTHETICS

    Đơn VN-4-2010-26072 · nộp 10/12/2010 · văn bằng 4-0224139-000
    Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)

  11. Mẫu nhãn LEE CHUL HAIR KERKER
    LEE CHUL HAIR KERKER

    Đơn VN-4-2010-25746 · nộp 07/12/2010 · văn bằng 4-0189161-000
    Chủ đơn: HAIR KERKER CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.