Nhóm 44: Y tế, làm đẹp, nông nghiệp
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.471 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 44 gồm những gì
Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phòng khám, nha khoa, spa, thẩm mỹ viện, tiệm tóc, phòng khám thú y.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 44
Đơn có nhóm 44 — 29.471 đơn, trang 974/983
TOURIST KHOANG XANHĐơn VN-4-2004-12818 · nộp 18/11/2004 · văn bằng 4-0075457-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Khoang Xanh - Suối Tiên
PHòNG KHáM ĐA KHOA 103 CÔNG TY CO PHAN Y HọC PHúC LÂMĐơn VN-4-2004-11838 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0076843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Y học Phúc Lâm
PA Phương Anh FASHION CO LTDĐơn VN-4-2004-12670 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0079065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang Phượng Anh (PAF CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH thời trang H và A
PA Phương ánh FASHION CO LTDĐơn VN-4-2004-12669 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0079064-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang Phượng Anh (PAF CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH thời trang H và A
PA Phượng Anh FASHION CO LTDĐơn VN-4-2004-12668 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0079063-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang Phượng Anh (PAF CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH thời trang H và A
PA Phượng ánh FASHION CO LTDĐơn VN-4-2004-12667 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0079062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang Phượng Anh (PAF CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH thời trang H và A
SG Sài Gòn BEAUTY CAREĐơn VN-4-2004-12225 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0074951-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thông tin Duy Nguyên
HAIR & BEAUTY SALON THU HàĐơn VN-4-2004-12023 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071378-000
Chủ đơn: Trần Thị Thu Hà
HONG MAU DONĐơn VN-4-2004-11881 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0072386-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dương Hồ (YANGHU JOINT STOCK COMPANY)
V Vân LyĐơn VN-4-2004-11656 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0076137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vân Ly
ZENITHĐơn VN-4-2004-11639 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0074610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đại Tây Dương, Công ty TNHH thẩm mỹ quốc tế P.A.M.A(VN)
PAMAS ĐặC TRị THẩM Mỹ CÔNG NGHệ CAOĐơn VN-4-2004-11638 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0076841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đại Tây Dương(VN), Công ty TNHH Thẩm Mỹ Quốc Tế P.A.M.A(VN), Công ty TNHH quốc tế PAMAS(VN), Công ty TNHH Pamas Spa và phòng khám
UNIBROSĐơn VN-4-2004-11556 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071475-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tứ Hải (TU HAI CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần Tứ Hải, Công Ty TNHH Tứ Hải (TU HAI CO., LTD) (VN)
SERENADEĐơn VN-4-2004-11340 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0079118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang Thanh Hằng
Dạ KhúcĐơn VN-4-2004-11339 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0079848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang Thanh Hằng
BEIJING TONG REN TANG BAC KINH DONG NHAN DUONG DI YU YI LIU LIU NI AN KE TU NAM 1669 CHUOI DAOĐơn VN-4-2004-11302 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0128441-000
Chủ đơn: CHINA BEIJING TONG REN TANG GROUP CO., LTD.
REGAL CLUBĐơn VN-4-2004-11244 · nộp 18/10/2004
Chủ đơn: Công ty xây dựng và chế biến thực phẩm Kinh Đô (trách nhiệm hữu hạn)
HANOITOURIST HB HOA BINH HOTELĐơn VN-4-2004-11122 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0080821-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Hà Nội - Công ty TNHH
NONIĐơn VN-4-2004-10882 · nộp 11/10/2004
Chủ đơn: Tahitian Noni International, Inc
Đồng Tế Đường Tong Ji TangĐơn VN-4-2004-10873 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0074685-000
Chủ đơn: Phòng chẩn trị y học cổ truyền Đồng tế Đường
BDĐơn VN-4-2004-10799 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072015-000
Chủ đơn: Becton, Dickinson and Company
AQUIMEXĐơn VN-4-2004-10634 · nộp 05/10/2004 · văn bằng 4-0070914-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu lâm thuỷ sản Bến Tre
A.I-15Đơn VN-4-2004-10569 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077970-000
Chủ đơn: Chuang Lai Pao Yun
A.I-15 ABUNDANT INTRINSICĐơn VN-4-2004-10565 · nộp 04/10/2004
Chủ đơn: Chuang Lai Pao Yun
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



