Nhóm 45: Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 45 gồm những gì
Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh để bảo vệ tài sản và con người; dịch vụ cá nhân và xã hội đáp ứng nhu cầu của cá nhân.
Ví dụ hay gặp: tư vấn pháp luật, dịch vụ bảo vệ, dịch vụ cưới hỏi, trông giữ trẻ tại nhà.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 45
Đơn có nhóm 45 — 10.306 đơn, trang 343/344
S LONG SON SECURITYĐơn VN-4-2004-10107 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0073275-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Long Sơn (VN), Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Long Sơn
Đại An Công ty Dịch vụ Bảo Vệ DĐơn VN-4-2004-09976 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0073027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đại An (DAIAN SECURITY SERVICE COMPANY LIMITED), Công Ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ Đại An (DAIAN SECURITY SERVICE COMPANY LIMITED)(VN)
JOINT STOCK COMPANY Thành Long V.N SECURITYĐơn VN-4-2004-08873 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0072539-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Thành Long V.N (VN), Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Thành Long V.N
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-08618 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0076376-000
Chủ đơn: ADT Services AG(CH), Tyco Fire & Security GmbH
STOCK COMPANY SCD VIET NAM SECURITYĐơn VN-4-2004-08266 · nộp 16/08/2004 · văn bằng 4-0070772-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ - tư vấn thiết kế xây dựng - kinh doanh địa ốc Việt Nam
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
WFS WORLDWIDE FLIGHT SERVICESĐơn VN-4-2004-07706 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0072588-000
Chủ đơn: WFS GLOBAL SAS.
WORLDWIDE FLIGHT SERVICESĐơn VN-4-2004-07705 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0072587-000
Chủ đơn: WFS GLOBAL SAS.
DUNG CAM SECURITYĐơn VN-4-2004-07676 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0068559-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ bảo vệ Dũng Cảm
THANH HOAĐơn VN-4-2004-07607 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067653-000
Chủ đơn: Trần Chí Thanh, Trần Chí Thanh(VN)
HOANG PHO BAO VEĐơn VN-4-2004-06824 · nộp 12/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Phố T.T
TAB TAN AN BINH CO LTDĐơn VN-4-2004-05948 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0077945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân An Bình (TAB CO., LTD) (VN), Công ty TNHH Tân An Bình (TAB CO., LTD)
ADTĐơn VN-4-2004-04600 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065533-000
Chủ đơn: ADT Services AG (CH), ADT Services AG(CH), Tyco Fire & Security GmbH
NENCYĐơn VN-4-2004-04504 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0066566-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ Linh Linh (Linh Linh TRADINGANDSERVICES COMPANYLIMITED)
PGĐơn VN-4-2004-03913 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
LISAĐơn VN-4-2004-03510 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0067850-000
Chủ đơn: Hồ Trần Lệ Hải, Cơ sở Nghiêm Thị Hồng Minh(VN)
APT CO TRAVEL - SERVICE - TRADINGĐơn VN-4-2004-03224 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0067059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại châu á Thái Bình Dương
TDC TRI DUNG SECURITY SERVICES COĐơn VN-4-2004-02739 · nộp 30/03/2004 · văn bằng 4-0063759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Trí Dũng (VN), Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Trí Dũng
DA AN NINH SECURITY CÔNG TY ĐÔNG á DONG A CO.,LTDĐơn VN-4-2004-02496 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0066036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đông á, Công ty TNHH Đông á(VN)
SĐơn VN-4-2004-00024 · nộp 02/01/2004 · văn bằng 4-0063182-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Việt nam(VN), Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Việt Nam
DAT VIET DV PROFESSIONAL SERVICES SECURITYĐơn VN-4-2003-11549 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0072061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Bảo vệ Đất Việt (VN), Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đất Việt
SO-NETĐơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
SO-NETĐơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
ĐạI GIA ĐạI GIA CTY CP BảO Vệ JSCĐơn VN-4-2003-06304 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0058301-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ Đại Gia (DaiGia Guards joint Stock Company)
Quỳnh AnhĐơn VN-4-2003-03473 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0054635-000
Chủ đơn: Lê Minh Loan
TH MOON BRIDEĐơn VN-4-2003-03300 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thế giới thời trang áo cưới Thanh Hằng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


