Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 284/312
- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-02314 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0056501-000
Chủ đơn: ConocoPhillips Company - QD QUAN DIEU
Đơn VN-4-2003-02226 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0056170-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Quân Diệu(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Quân Diệu - QD QUAN DIEU
Đơn VN-4-2003-02225 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0056169-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Quân Diệu, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Quân Diệu(VN) - HEAT GUARD
Đơn VN-4-2003-01546 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055346-000
Chủ đơn: BP P.L.C. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-01337 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0054553-000
Chủ đơn: VIKING OIL (THAILAND) CO., LTD. - EMAT OIL GREASE MO LAP SG-406
Đơn VN-4-2003-01260 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0054091-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu dầu nhờn Hà Nội - MOBILKOTE
Đơn VN-4-2002-07801 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0055621-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC.(US) - CONOCOPHILLIPS
Đơn VN-4-2003-00818 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0063488-000
Chủ đơn: CONOCOPHILLIPS COMPANY - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-00817 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0053865-000
Chủ đơn: ConocoPhillips Company - KURE
Đơn VN-4-2003-00454 · nộp 21/01/2003 · văn bằng 4-0053687-000
Chủ đơn: KURE ENGINEERING LTD. - Q.M QUANG MINH CANDLE MANUFACTURING
Đơn VN-4-2003-00427 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053544-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Quang Anh - LUBMARINE
Đơn VN-4-2002-08715 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0054708-000
Chủ đơn: TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE - NEPTUNE
Đơn VN-4-2002-08612 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0055158-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD - JIN LONG YU CON CA RONG VANG
Đơn VN-4-2002-08610 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053944-000
Chủ đơn: Wilmar Trading (China) Pte. Ltd - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2002-08609 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053943-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD - ARAWANA BRAND
Đơn VN-4-2002-08608 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0054506-000
Chủ đơn: Wilmar Trading (China) Pte. Ltd - OXY
Đơn VN-4-2002-07845 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0058869-000
Chủ đơn: OCCIDENTAL PETROLEUM CORPORATION - VIETLUBE
Đơn VN-4-2002-07637 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0051750-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dầu nhớt và hoá chất Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn dầu nhớt và hoá chất Việt Nam(VN), Công ty cổ phần dầu nhớt và hoá chất Việt Nam(VN) - VINALUBE
Đơn VN-4-2002-07636 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0051751-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dầu nhớt và hoá chất Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn dầu nhớt và hoá chất Việt Nam(VN), Công ty cổ phần dầu nhớt và hoá chất Việt Nam(VN) - BP
Đơn VN-4-2002-07435 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052250-000
Chủ đơn: BP P.L.C. - DELTA
Đơn VN-4-2002-06987 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0053189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Phúc Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Phúc Thành - ICI
Đơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB) - VALUE LINE
Đơn VN-4-2002-06586 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051786-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.) - RVS TECHNOLOGY
Đơn VN-4-2002-06584 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052422-000
Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD. - LPS
Đơn VN-4-2002-06392 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051000-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC. - T.C TOYO
Đơn VN-4-2002-06227 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0053752-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công Toyo(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hào Ký - TT TÂN THàNH
Đơn VN-4-2002-06130 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0053606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Tân Thành 8 - ELIXION
Đơn VN-4-2002-05898 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0051898-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) - ENDURON
Đơn VN-4-2002-05897 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0051899-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) - VANTH
Đơn VN-4-2002-05724 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0065117-000
Chủ đơn: Nguyễn Kiến Trưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.