Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.674/6.285
MEYER-OFLOXĐơn VN-4-2005-08027 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081829-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Meyer - BPC
MEYERIFAĐơn VN-4-2005-08026 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081828-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Meyer - BPC
MEYERLAXANĐơn VN-4-2005-08025 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081827-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Meyer - BPC
FELOPĐơn VN-4-2005-08023 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
HYOPTICĐơn VN-4-2005-08022 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
CLAROIDEĐơn VN-4-2005-08021 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081185-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
SHAFILĐơn VN-4-2005-08020 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
SHINPOONGDIDOXĐơn VN-4-2005-08019 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
CANCERTINĐơn VN-4-2005-08018 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0086955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
SHINDOCEFĐơn VN-4-2005-08017 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
MEPRIDĐơn VN-4-2005-08016 · nộp 01/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
SIMTEROLĐơn VN-4-2005-08015 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0081183-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
ZERCEKĐơn VN-4-2005-08003 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0100255-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
ZINVELĐơn VN-4-2005-08002 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0093222-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
MAXLENĐơn VN-4-2005-08001 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0099538-000
Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited
LIVCHEMIEĐơn VN-4-2005-07996 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080131-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
PANTOCHEMIEĐơn VN-4-2005-07995 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080130-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
BANAGOĐơn VN-4-2005-07994 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080244-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - PHARBACO
CEFUCHEMIEĐơn VN-4-2005-07988 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080129-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần dược phẩm VINAMEDIC
AMOCHEMIEĐơn VN-4-2005-07987 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080128-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần dược phẩm VINAMEDIC
TOBRACHEMIEĐơn VN-4-2005-07986 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080456-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
VITACHEMIEĐơn VN-4-2005-07985 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080127-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
LANSOCHEMIEĐơn VN-4-2005-07984 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080126-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
GASTROCHEMIEĐơn VN-4-2005-07983 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080125-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
HEMOCHEMIEĐơn VN-4-2005-07982 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080124-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
CEFACHEMIEĐơn VN-4-2005-07981 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080123-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
KAPVINEĐơn VN-4-2005-07980 · nộp 30/06/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
THENIZASĐơn VN-4-2005-07979 · nộp 30/06/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
ASIAPHARMĐơn VN-4-2005-07976 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0099122-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
ASIAVACĐơn VN-4-2005-07975 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0079818-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.