TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 524/742

  1. Mẫu nhãn CáTường
    CáTường

    Đơn VN-4-2013-00235 · nộp 04/01/2013 · văn bằng 4-0221251-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Huy Hoàng

  2. Mẫu nhãn Mayắn
    Mayắn

    Đơn VN-4-2013-00234 · nộp 04/01/2013 · văn bằng 4-0229603-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Huy Hoàng

  3. Mẫu nhãn CONICA
    CONICA

    Đơn VN-4-2013-00218 · nộp 04/01/2013 · văn bằng 4-0222096-000
    Chủ đơn: CONICA ENTERPRISES CO., LTD

  4. Mẫu nhãn TTR
    TTR

    Đơn VN-4-2013-00031 · nộp 02/01/2013 · văn bằng 4-0221514-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cán thép Thái Trung

  5. Mẫu nhãn TRA Y L
    TRA Y L

    Đơn VN-4-2012-29424 · nộp 27/12/2012 · văn bằng 4-0223180-000
    Chủ đơn: TSA Stores, Inc.

  6. Mẫu nhãn doorway
    doorway

    Đơn VN-4-2012-29373 · nộp 27/12/2012 · văn bằng 4-0223080-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm kính DOORWAY

  7. Mẫu nhãn WINDOW
    WINDOW

    Đơn VN-4-2012-29372 · nộp 27/12/2012 · văn bằng 4-0221394-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm kính DOORWAY

  8. Mẫu nhãn MARUICHI SUNSCO
    MARUICHI SUNSCO

    Đơn VN-4-2012-29364 · nộp 27/12/2012 · văn bằng 4-0231622-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MARUICHI SUN STEEL

  9. Mẫu nhãn EH
    EH

    Đơn VN-4-2012-29285 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0227231-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CHIAU HUNG (Việt Nam)

  10. Mẫu nhãn Blue Eagle
    Blue Eagle

    Đơn VN-4-2012-29239 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0262394-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp NR

  11. Mẫu nhãn OHO VALVE SYSTEM
    OHO VALVE SYSTEM

    Đơn VN-4-2012-29238 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0218380-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Trí Tín

  12. Mẫu nhãn NRI NR INDUSTRIES CO., LTD
    NRI NR INDUSTRIES CO., LTD

    Đơn VN-4-2012-29232 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0229024-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp NR

  13. Mẫu nhãn T V.
    T V.

    Đơn VN-4-2012-29189 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0225799-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Tân Vượng

  14. Mẫu nhãn m ay ắn
    m ay ắn

    Đơn VN-4-2012-29108 · nộp 24/12/2012 · văn bằng 4-0227524-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Huy Hoàng

  15. Mẫu nhãn c á T ườ ng
    c á T ườ ng

    Đơn VN-4-2012-29107 · nộp 24/12/2012 · văn bằng 4-0227188-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Huy Hoàng

  16. Mẫu nhãn THE
    THE

    Đơn VN-4-2012-28993 · nộp 21/12/2012 · văn bằng 4-0576193-000
    Chủ đơn: TONG HWEI ENTERPRISE CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn Ze-TOP NEW SECOND GENERATION 2
    Ze-TOP NEW SECOND GENERATION 2

    Đơn VN-4-2012-28869 · nộp 20/12/2012 · văn bằng 4-0225159-000
    Chủ đơn: Phan Thị Tuyến

  18. Mẫu nhãn ZETA
    ZETA

    Đơn VN-4-2012-28859 · nộp 20/12/2012 · văn bằng 4-0222569-000
    Chủ đơn: Giant Seal Industrial Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.