TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 532/742

  1. Mẫu nhãn V VAS
    V VAS

    Đơn VN-4-2012-21294 · nộp 25/09/2012 · văn bằng 4-0222258-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thép VAS Việt Mỹ

  2. Mẫu nhãn NSMPV
    NSMPV

    Đơn VN-4-2012-21214 · nộp 24/09/2012 · văn bằng 4-0215065-000
    Chủ đơn: Nippon Steel & Sumikin Metal Products Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn PM PETRO
    PM PETRO

    Đơn VN-4-2012-21087 · nộp 21/09/2012 · văn bằng 4-0227940-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Vĩnh Phú

  4. Mẫu nhãn K L
    K L

    Đơn VN-4-2012-21061 · nộp 21/09/2012 · văn bằng 4-0227253-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Khánh Lâm

  5. Mẫu nhãn V-P-P Floor Hinge FC 34 V Y
    V-P-P Floor Hinge FC 34 V Y

    Đơn VN-4-2012-20996 · nộp 21/09/2012 · văn bằng 4-0217458-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Linh Thanh

  6. Mẫu nhãn ALPHASUN
    ALPHASUN

    Đơn VN-4-2012-20783 · nộp 18/09/2012 · văn bằng 4-0223335-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Diệu Thâm

  7. Mẫu nhãn KEER
    KEER

    Đơn VN-4-2012-20750 · nộp 18/09/2012 · văn bằng 4-0220318-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Thanh

  8. Mẫu nhãn Prota.vn Cho ta cuộc sống tốt
    Prota.vn Cho ta cuộc sống tốt

    Đơn VN-4-2012-20628 · nộp 17/09/2012 · văn bằng 4-0230030-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tín An

  9. Mẫu nhãn Minh Tú
    Minh Tú

    Đơn VN-4-2012-20610 · nộp 14/09/2012 · văn bằng 4-0219979-000
    Chủ đơn: Phạm Đình Đô

  10. Mẫu nhãn Việt Phú
    Việt Phú

    Đơn VN-4-2012-20609 · nộp 14/09/2012 · văn bằng 4-0233147-000
    Chủ đơn: Phạm Đình Đô

  11. Mẫu nhãn RV M
    RV M

    Đơn VN-4-2012-20576 · nộp 14/09/2012 · văn bằng 4-0221169-000
    Chủ đơn: Shen Shenghai

  12. Mẫu nhãn L A S
    L A S

    Đơn VN-4-2012-20562 · nộp 14/09/2012 · văn bằng 4-0228196-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kim khí Long An

  13. Mẫu nhãn Nankai M
    Nankai M

    Đơn VN-4-2012-20538 · nộp 14/09/2012 · văn bằng 4-0222248-000
    Chủ đơn: Nan Kai Industry Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn IAWATA
    IAWATA

    Đơn VN-4-2012-20474 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0218104-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Hội

  15. Mẫu nhãn KD
    KD

    Đơn VN-4-2012-20451 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0220489-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hữu Dũng

  16. Mẫu nhãn RIVER STEEL CO., LTD.
    RIVER STEEL CO., LTD.

    Đơn VN-4-2012-20415 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0220759-000
    Chủ đơn: RIVER STEEL KABUSHIKI KAISHA (RIVER STEEL CO., LTD.)

  17. Mẫu nhãn Dukal
    Dukal

    Đơn VN-4-2012-20373 · nộp 12/09/2012 · văn bằng 4-0220723-000
    Chủ đơn: Vũ Hồng Anh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.