Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 613/742
ASTĐơn VN-4-2009-11966 · nộp 15/06/2009 · văn bằng 4-0157181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa cuốn úc SMARTDOOR
Happy Sun SĐơn VN-4-2009-11960 · nộp 15/06/2009 · văn bằng 4-0195644-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nguyên Phát
Nguyên PhátĐơn VN-4-2009-11959 · nộp 15/06/2009 · văn bằng 4-0153575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nguyên Phát
OST DOORĐơn VN-4-2009-11826 · nộp 12/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú
Hùng Hậu ONE SEALĐơn VN-4-2009-11614 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0155501-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Hậu
SĐ SDSĐơn VN-4-2009-11613 · nộp 10/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần luyện thép Sông Đà
GLAZE ARCHITECTURAL HARDWAREĐơn VN-4-2009-11510 · nộp 09/06/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Phong
e powerĐơn VN-4-2009-11242 · nộp 05/06/2009 · văn bằng 4-0172453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng E-power, Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng E-power(VN)
POMINAĐơn VN-4-2009-11227 · nộp 04/06/2009 · văn bằng 4-0153490-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Pomina
Câu chuyện Ước Mơ THEP VIET Thép Pomina POMINA STEEL MILLĐơn VN-4-2009-11226 · nộp 04/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Pomina
Câu chuyện Ước MơĐơn VN-4-2009-11225 · nộp 04/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Pomina
3D MeĐơn VN-4-2009-11134 · nộp 04/06/2009 · văn bằng 4-0194530-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Cơ điện 3D(VN), Công ty cổ phần cơ điện 3D
MINH VIET DOORĐơn VN-4-2009-11105 · nộp 03/06/2009 · văn bằng 4-0157632-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và thương mại Minh Việt
HANAGASHIĐơn VN-4-2009-11036 · nộp 03/06/2009 · văn bằng 4-0209282-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tổng công ty an hà HANAGASHI
HMĐơn VN-4-2009-10958 · nộp 02/06/2009 · văn bằng 4-0151370-000
Chủ đơn: Charm Ming Co., Ltd.
ASIA SAOVIET CO.,LTD TECHNOLOGY SAFE DEVELOP COMPANYĐơn VN-4-2009-10957 · nộp 02/06/2009 · văn bằng 4-0154417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Sao Việt
W T WALWORTHĐơn VN-4-2009-10941 · nộp 02/06/2009 · văn bằng 4-0156579-000
Chủ đơn: Industrial De Valvulas, S.A. De C. V.
mhouseĐơn VN-4-2009-10851 · nộp 01/06/2009 · văn bằng 4-0196621-000
Chủ đơn: Nice S.p.A.
THIKECOĐơn VN-4-2009-10817 · nộp 01/06/2009 · văn bằng 4-0195663-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn đầu tư phát triển và xây dựng THIKECO
AUSTDOORĐơn VN-4-2009-10683 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0198189-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
ALUCOMASTERĐơn VN-4-2009-10654 · nộp 29/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại & Dịch Vụ Phú Mỹ
SAKI SAKI CORPĐơn VN-4-2009-10567 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0160925-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dịch vụ SA KI(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ SA KI(VN), Công ty TNHH giải pháp thi công SAKI
SANZILĐơn VN-4-2009-10458 · nộp 27/05/2009 · văn bằng 4-0149342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Thiện Chí(VN), Công ty TNHH Thiện Chí Sài Gòn
H VĐơn VN-4-2009-10439 · nộp 27/05/2009 · văn bằng 4-0151289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương
DAXACO., JSCĐơn VN-4-2009-10190 · nộp 25/05/2009 · văn bằng 4-0153701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thuơng mại Đại Thanh
ZEZ Point of DifferenceĐơn VN-4-2009-10176 · nộp 25/05/2009 · văn bằng 4-0151217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, lắp giáp Tuấn Nghĩa
SJĐơn VN-4-2009-10124 · nộp 22/05/2009 · văn bằng 4-0159826-000
Chủ đơn: NINGBO SHENGJIU CABINETS LOCK CO., LTD.
BH BACHA CTI CO.,LTD Level DoorĐơn VN-4-2009-10116 · nộp 22/05/2009 · văn bằng 4-0197403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây Dựng thương mại và xuất nhập khẩu Bắc Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

