Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 649/742
TrucThonJSCĐơn VN-4-2007-13737 · nộp 20/07/2007 · văn bằng 4-0121704-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần REDSTARCERA, Công ty cổ phần Trúc Thôn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-13729 · nộp 20/07/2007 · văn bằng 4-0122446-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tôn Đông á, Công ty trách nhiệm hữu hạn tôn Đông á (VN)
Tôn Đông á EAST ASIA STEELĐơn VN-4-2007-13719 · nộp 20/07/2007 · văn bằng 4-0121526-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tôn Đông á, Công ty trách nhiệm hữu hạn tôn Đông á(VN)
AUSTRDOOR Cửa Cuốn Công Nghệ úc 0915667686Đơn VN-4-2007-13718 · nộp 20/07/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & kinh doanh Trường Thành
Shin YiĐơn VN-4-2007-13698 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0123142-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn van nước Shin Yi(VN), Công ty cổ phần van Shin Yi
MĐơn VN-4-2007-13641 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0117160-000
Chủ đơn: Matsushita Electric Industrial Co., Ltd. (JP), Panasonic Corporation
PILĐơn VN-4-2007-13530 · nộp 18/07/2007 · văn bằng 4-0120822-000
Chủ đơn: Pacific International Lines (Private) Limited
PILĐơn VN-4-2007-13529 · nộp 18/07/2007 · văn bằng 4-0114938-000
Chủ đơn: Pacific International Lines (Private) Limited
MEROXĐơn VN-4-2007-13419 · nộp 17/07/2007 · văn bằng 4-0132020-000
Chủ đơn: Quách Anh Duy
STAĐơn VN-4-2007-13388 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0122704-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Ân
KN Ky NguyenĐơn VN-4-2007-13366 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0119681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kỷ Nguyên
B K BKĐơn VN-4-2007-13365 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0122156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ vận tải Bách Khoa
FAMIL I ARC FAMILIARCĐơn VN-4-2007-13222 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0120388-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
MAX I ARC MAXIARCĐơn VN-4-2007-13221 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0120387-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
TRUSTARCĐơn VN-4-2007-13220 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0120386-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
PREMIARCĐơn VN-4-2007-13219 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0111029-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
KABEL XĐơn VN-4-2007-13175 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0119420-000
Chủ đơn: Kabel - X - Vermarktungs GesmbH
Liên SơnĐơn VN-4-2007-13163 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0120839-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Hoàng
Mạnh LựcĐơn VN-4-2007-13092 · nộp 11/07/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mạnh Lực
S T SATHA JSCĐơn VN-4-2007-13051 · nộp 11/07/2007 · văn bằng 4-0121021-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng - thương mại - điện công nghiệp Sài Thành
STAR IM CORPĐơn VN-4-2007-12971 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0119261-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí và đầu tư Ngôi Sao
Trạng nguyênĐơn VN-4-2007-12956 · nộp 10/07/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Việt PhápĐơn VN-4-2007-12939 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0099881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại khoá Việt Pháp
VNPG VINACANS Professional Packaging SolutionsĐơn VN-4-2007-12937 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0122148-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần bao bì kim loại Vinacans Hà Nội
Thành ĐạtĐơn VN-4-2007-12925 · nộp 09/07/2007
Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại Thành Đạt
GIA LOC GLĐơn VN-4-2007-12660 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0156879-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Lộc
THT Tâm Hoàng TânĐơn VN-4-2007-12614 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0121549-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại kỹ thuật Tâm Hoàng Tân
VASĐơn VN-4-2007-12529 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0121584-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn kỹ thuật Axis Star Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

