Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 717/742
DRILLTECĐơn VN-4-1999-41654 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0034959-000
Chủ đơn: DT-HP PATENTS AND TECHNOLOGIES CORPORATION(US), Drilltec Patents & Technologies Corporation, DRILLTEC PATENTS & TECHNOLOGIES, COMPANY, INC.(US)
SuperGalumĐơn VN-4-1999-41586 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0035032-000
Chủ đơn: DONGBU STEEL CO., LTD.(KR), DONGBU STEEL CO., LTD.
LVB Lê Văn BìnhĐơn VN-4-1999-41571 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0036018-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Văn Bình(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hiệp Tín
DSĐơn VN-4-1999-41565 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034774-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Thương mại Đại Sơn
Sơn HàĐơn VN-4-1999-41539 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41422 · nộp 15/04/1999 · văn bằng 4-0034946-000
Chủ đơn: THE SIAM NAWAPHAN COMPANY LIMITED
DECORADOORĐơn VN-4-1999-41421 · nộp 15/04/1999 · văn bằng 4-0034973-000
Chủ đơn: THE SIAM NAWAPHAN COMPANY LIMITED
SSMCĐơn VN-4-1999-41322 · nộp 06/04/1999 · văn bằng 4-0037181-000
Chủ đơn: SUMIMOTO SPECIAL METAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41300 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034532-000
Chủ đơn: TECHNOLOGICAL RESOURCES PTY LTD.
HISMELTĐơn VN-4-1999-41299 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034531-000
Chủ đơn: Shandong Molong Petroleum Machinery Co., Ltd., TECHNOLOGICAL RESOURCES PTY LTD.(AU)
VJCĐơn VN-4-1999-41282 · nộp 01/04/1999 · văn bằng 4-0034689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhôm định hình SaPa Bến Thành, Công ty liên doanh Nhôm Việt - Nhật, (VIETNAM JAPAN ALUMINIUM CO., LTD.)(VN), Công ty liên doanh Nhôm Việt - Nhật (VIETNAM JAPAN ALUMINIUM CO., LTD.)(VN)
HARUĐơn VN-4-1999-41147 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034548-000
Chủ đơn: PAT NBK CO., LTD.
GOLDPEAKĐơn VN-4-1999-40913 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034125-000
Chủ đơn: SHANDONG GOLDPEAK GROUP CORPORATION
TP Tường PhongĐơn VN-4-1999-40867 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại Tường Phong
TS-PMS Tân SươngĐơn VN-4-1999-40858 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0034198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bao bì Tân Sương(VN), Công ty TNHH dịch vụ bao bì Tân Sương
Sơn HàĐơn VN-4-1999-40831 · nộp 08/02/1999 · văn bằng 4-0034085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà
AVKĐơn VN-4-1999-40819 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034561-000
Chủ đơn: AAGE V. KJAERS MASKINFABRIK A/S (AVK HOLDING A/S)
KHAI HUNGĐơn VN-4-1999-40814 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khải Hưng
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
GALVANIZED STEELĐơn VN-4-1999-40710 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0034017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vinh Phúc
HYDROGASĐơn VN-4-1999-40697 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0033819-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
H&PĐơn VN-4-1999-40631 · nộp 11/01/1999 · văn bằng 4-0034093-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phương
EAST ASIA COĐơn VN-4-1998-40508 · nộp 26/12/1998 · văn bằng 4-0034052-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông á(VN), Công ty TNHH tôn Đông á
T Phú ThànhĐơn VN-4-1998-40445 · nộp 18/12/1998 · văn bằng 4-0034336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Nhôm Phú Thành, Cơ sở Hồ Văn San(VN)
Tam Hiệp Phát TWO RABBITS BRANDĐơn VN-4-1998-40155 · nộp 16/11/1998 · văn bằng 4-0033512-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hiệp Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất sản phẩm cơ khí Tam Hiệp Phát
Tam Hiệp Phát TWO TIGERĐơn VN-4-1998-40154 · nộp 16/11/1998 · văn bằng 4-0034032-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hiệp Phát
KISWELĐơn VN-4-1998-40114 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0033509-000
Chủ đơn: KISWEL Holdings Ltd.
ELEPHANTĐơn VN-4-1998-40113 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0033508-000
Chủ đơn: KISWEL Holdings Ltd.
HY-VOĐơn VN-4-1998-40060 · nộp 06/11/1998 · văn bằng 4-0033592-000
Chủ đơn: BorgWarner Inc., BORG-WARNER AUTOMOTIVE, INC.(US), BORG WARNER INC.(US)
GODREJĐơn VN-4-1998-40045 · nộp 04/11/1998 · văn bằng 4-0033055-000
Chủ đơn: GODREJ & BOYCE MFG CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.