TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 736/742

  1. Mẫu nhãn [Tuấn Lệnh Cư]
    [Tuấn Lệnh Cư]

    Đơn VN-4-1993-11258 · nộp 16/03/1993 · văn bằng 4-0010686-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Anh Tuấn

  2. Mẫu nhãn Tân Nam
    Tân Nam

    Đơn VN-4-1993-10964 · nộp 09/03/1993 · văn bằng 4-0009256-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Nam

  3. Mẫu nhãn Việt Đức
    Việt Đức

    Đơn VN-4-1993-10874 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009251-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Đức, Cơ sở Việt Đức(VN)

  4. Mẫu nhãn YUL LEI
    YUL LEI

    Đơn VN-4-1993-10559 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009084-000
    Chủ đơn: YUH LEI CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn MC
    MC

    Đơn VN-4-1993-10550 · nộp 05/02/1993 · văn bằng 4-0009060-000
    Chủ đơn: MCP INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS LTD.

  6. Mẫu nhãn CK Cơ Khí Xăng Dầu
    CK Cơ Khí Xăng Dầu

    Đơn VN-4-1993-10355 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008897-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Xăng Dầu

  7. Mẫu nhãn M T
    M T

    Đơn VN-4-1992-10304 · nộp 31/12/1992 · văn bằng 4-0007802-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Trần Quốc Công

  8. Mẫu nhãn FAVOUR VIET TRUNG
    FAVOUR VIET TRUNG

    Đơn VN-4-1992-10222 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0009221-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Việt Trung

  9. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-1992-10199 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008696-000
    Chủ đơn: REYNOLDS METALS COMPANY

  10. Mẫu nhãn RYOBI
    RYOBI

    Đơn VN-4-1992-10197 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0015407-000
    Chủ đơn: RYOBI LTD.

  11. Mẫu nhãn VN-4-1992-10147
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-10147 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008811-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  12. Mẫu nhãn CON SU TU
    CON SU TU

    Đơn VN-4-1992-10146 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008952-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  13. Mẫu nhãn MC DAU BO LUOI CAY
    MC DAU BO LUOI CAY

    Đơn VN-4-1992-10145 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008810-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  14. Mẫu nhãn MC KHAN CAY
    MC KHAN CAY

    Đơn VN-4-1992-10144 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008809-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  15. Mẫu nhãn ALPHAMETALS
    ALPHAMETALS

    Đơn VN-4-1992-09966 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008951-000
    Chủ đơn: FRY'S METALS, INC(US), FRY'S METALS, INC

  16. Mẫu nhãn 3AMOK-GUARD
    3AMOK-GUARD

    Đơn VN-4-1992-09853 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0007294-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Trung

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.