Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 117/941
MIFANĐơn VN-4-2025-22363 · nộp 20/05/2025
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Duy Mạnh -86
GrimlandĐơn VN-4-2025-22280 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620718-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung
GlencoreĐơn VN-4-2025-22279 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620717-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung
HendrickĐơn VN-4-2025-22278 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620716-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung
GreentronicĐơn VN-4-2025-22277 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620723-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung
KarleyĐơn VN-4-2025-22276 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620715-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung
MIHANOIĐơn VN-4-2025-22197 · nộp 20/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MINH LONG DIGITAL
KAEDARĐơn VN-4-2025-22185 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0611906-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐĂNG KHÁNH ĐỒNG NAI
DAKAĐơn VN-4-2025-22184 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0623056-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐĂNG KHÁNH ĐỒNG NAI
FEIHE GROUP [fei he: phi hòa]Đơn VN-4-2025-22137 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0635099-000
Chủ đơn: FEIHE INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD.
FEIHEĐơn VN-4-2025-22135 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0635098-000
Chủ đơn: FEIHE INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD.
FEIHE [fei he: phi hòa]Đơn VN-4-2025-22132 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0635097-000
Chủ đơn: FEIHE INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD.
Dong Rong [dong: người chủ, phía đông, phương đông; róng: tươi tốt, hưng thịnh, phồn thịnh]Đơn VN-4-2025-22050 · nộp 19/05/2025
Chủ đơn: Liang Jinrong
[you: bảo hộ, phù hộ, giúp đỡ; heng: thuận lợi, hanh thông, tốt đẹp]Đơn VN-4-2025-22049 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0631003-000
Chủ đơn: Liang Jinrong
PETLOLOĐơn VN-4-2025-22040 · nộp 19/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VIỆT TRUNG
TBĐơn VN-4-2025-22011 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0637459-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY THÁI BÌNH
Q T E ELEVATOR Giải pháp tối ưu - An toàn - Đẳng cấpĐơn VN-4-2025-22010 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0637460-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY QTE VN

FLASHFORGEĐơn VN-4-2025-21925 · nộp 19/05/2025
Chủ đơn: Zhejiang Flashforge 3D Technology Co., Ltd
PMVL INVENTIONĐơn VN-4-2025-21871 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0635088-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN THO

SIMEĐơn VN-4-2025-21853 · nộp 16/05/2025
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
simeĐơn VN-4-2025-21851 · nộp 16/05/2025
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
HP EASYINKĐơn VN-4-2025-21832 · nộp 16/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HƯNG PHÚC
SanfamĐơn VN-4-2025-21810 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0627706-000
Chủ đơn: ZHUHAI SANFAM FILTER CO., LTD.
P PROPACK A to Z Packaging SolutionĐơn VN-4-2025-21798 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0620652-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PROPACK
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-21751 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0620646-000
Chủ đơn: Zhejiang Constant Engine Mading Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.