Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 148/941
LETECHĐơn VN-4-2024-58067 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÒA THỊNH
AIM AIMTechĐơn VN-4-2026-17424 · nộp 29/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG TỰ ĐỘNG HÓA
GRAND KING ProfessionalĐơn VN-4-2024-58026 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0599687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Song Nhật
METKRAFTĐơn VN-4-2024-58009 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0601872-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH METKRAFT
MK HOME APPLIANCESĐơn VN-4-2024-57982 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0612680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Shineye Việt Nam
MP MINH PHƯƠNGĐơn VN-4-2024-57880 · nộp 29/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ Minh Phương
HT DRAGONĐơn VN-4-2024-57791 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0612717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển HTCOM GROUP
V BOTEXĐơn VN-4-2024-57787 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0608096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp BOTEX Việt Nam
Dr.Sera Assert the qualityĐơn VN-4-2024-57757 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: Đặng Phạm Hoài Tâm
KARLENĐơn VN-4-2024-57737 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0616146-000
Chủ đơn: Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.
G Gimbel MexicanaĐơn VN-4-2024-57736 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0616145-000
Chủ đơn: Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.
M&D Ultrasonic Cleaner - LiquidĐơn VN-4-2024-57735 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0613729-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ cao M&D ELECTRONICS
SESHIN 1965 BUFFALOĐơn VN-4-2024-57731 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: CRETEC CHEGIM CORPORATION
QEEPOĐơn VN-4-2024-57724 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0607895-000
Chủ đơn: Shanghai Pengpu Electrostatic Technology Co., Ltd.
GBPOWERĐơn VN-4-2024-57705 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0610505-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư Vạn Đạt
QCĐơn VN-4-2024-57658 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0610515-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - CHẾ TẠO MÁY QUÍ CON
THAI HUONGĐơn VN-4-2024-57629 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
Dreamy boxĐơn VN-4-2024-57628 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0588017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Zhonghui Network Technology
KỲ THIÊNĐơn VN-4-2024-57536 · nộp 27/11/2024 · văn bằng 4-0610555-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN THƠ
HmĐơn VN-4-2024-57524 · nộp 27/11/2024 · văn bằng 4-0620464-000
Chủ đơn: Dongguan Heming Machinery Co., Ltd.
RUN ZE YU SEN R [RUN ZE YU SEN: hồ nước, chính thức, vũ trụ, rừng]Đơn VN-4-2024-57523 · nộp 27/11/2024 · văn bằng 4-0616187-000
Chủ đơn: Shandong Runze Yusen Environmental Protection Equipment Co., Ltd.
BarsettoĐơn VN-4-2024-57508 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: GUANGDONG BAISHENGTU TECHNOLOGY CO. LTD
APCĐơn VN-4-2024-57502 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG AN PHONG
KAWASAKI KPTĐơn VN-4-2024-57334 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK Sông Đà
NAGOYA AIR TOOSL PNEUMATIC TOOLSĐơn VN-4-2024-57333 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK Sông Đà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
