Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 151/941
eco CLEANTECHĐơn VN-4-2024-55540 · nộp 18/11/2024 · văn bằng 4-0613756-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN YHB ECO VINA
TCHĐơn VN-4-2024-55493 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và tư vấn Tân Cơ
TSHĐơn VN-4-2024-55492 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN TÂN CƠ
TCGĐơn VN-4-2024-55491 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN TÂN CƠ
TCFĐơn VN-4-2024-55489 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và tư vấn Tân Cơ
TMVĐơn VN-4-2024-55488 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN TÂN CƠ
R ROZITEK BOOST IT UPĐơn VN-4-2024-55442 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0616118-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP INTRALOGISTIC ROZITEK
MasontecĐơn VN-4-2024-55377 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0608181-000
Chủ đơn: Shenzhen Mason Electronics Co., Ltd.
MasonĐơn VN-4-2024-55376 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: Shenzhen Mason Electronics Co., Ltd.
MAIDAOĐơn VN-4-2024-55357 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0603729-000
Chủ đơn: CHENGDU XINOUMUSHI CODING CO., LTD
DESSINIĐơn VN-4-2024-55346 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0603736-000
Chủ đơn: DESSINI (MALAYSIA) SDN. BHD.
DK SpecialĐơn VN-4-2024-55291 · nộp 15/11/2024
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Minh
auxlifeĐơn VN-4-2024-55284 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0591739-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BAGIN MEDIA Việt Nam
NUDOF VIETNAMĐơn VN-4-2024-55061 · nộp 14/11/2024 · văn bằng 4-0634880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietcom Technology
Naixer VietnamĐơn VN-4-2024-55060 · nộp 14/11/2024 · văn bằng 4-0634881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietcom Technology
RP7Đơn VN-4-2024-55052 · nộp 14/11/2024
Chủ đơn: DuluxGroup (Australia) Pty Ltd
[Shuang Ying]Đơn VN-4-2024-55015 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0612222-000
Chủ đơn: Guangxi Shuangying Group Co.,Ltd
HugglyĐơn VN-4-2024-54999 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0619673-000
Chủ đơn: Hubei Zuoyi Culture Media Co., Ltd.
PCDĐơn VN-4-2024-54989 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0610792-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà
QUANG MINH Since 1998Đơn VN-4-2024-54974 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0610872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ kim khí Quang Minh
NutriSPICESĐơn VN-4-2024-54965 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0634501-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên NUTRISPICES
BENTDIUMĐơn VN-4-2024-54893 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0612227-000
Chủ đơn: DONG GUAN SHI BINDUN PRECISION TOOLS CO., LTD
PikesĐơn VN-4-2024-54831 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0604485-000
Chủ đơn: NGUYỄN QUỐC KIÊN
KUJOYO [Qian Cheng: tiền đồ]Đơn VN-4-2024-54808 · nộp 13/11/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Gấm
HENG CHI [HENG CHI: Vĩnh cửu Nổi tiếng]Đơn VN-4-2024-54806 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0602683-000
Chủ đơn: MAXWELL (WUXI) TECHNOLOGY CO., LTD
WDMAXĐơn VN-4-2024-54760 · nộp 12/11/2024
Chủ đơn: GUANGZHOU KDT MACHINERY CO., LTD.
AUDLEYĐơn VN-4-2024-54732 · nộp 12/11/2024
Chủ đơn: Henan Yindu Digital Co., Ltd.
DURALASTĐơn VN-4-2024-54682 · nộp 12/11/2024 · văn bằng 4-0607009-000
Chủ đơn: AutoZone Parts, Inc.
DURALASTĐơn VN-4-2024-54681 · nộp 12/11/2024 · văn bằng 4-0629628-000
Chủ đơn: AutoZone Parts, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-54644 · nộp 12/11/2024 · văn bằng 4-0622519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị thang máy Fuji Technology
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.