Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 189/941
GLUDITEC Glue & Dispensing TechnologyĐơn VN-4-2024-19838 · nộp 08/05/2024 · văn bằng 4-0579275-000
Chủ đơn: Trịnh Ngọc Quân
HAUMĐơn VN-4-2024-19564 · nộp 07/05/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TOTOT VIET NAM
HD HONG DUC Khơi dậy tiềm năngĐơn VN-4-2024-19338 · nộp 06/05/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồng Đức
KAMASSUABI KAMASSUABIĐơn VN-4-2024-19271 · nộp 06/05/2024 · văn bằng 4-0628303-000
Chủ đơn: Nguyễn Trung Xuân
TACOMAĐơn VN-4-2024-19263 · nộp 06/05/2024 · văn bằng 4-0578159-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Danh Đặng
EUROPUMPĐơn VN-4-2024-18931 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0592702-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Máy Bơm Việt Nam
SAEKWANG ENG VINAĐơn VN-4-2024-18893 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0581333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAEKWANG ENG VINA
ACBELTĐơn VN-4-2024-18883 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0584944-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ Á CHÂU
ACĐơn VN-4-2024-18882 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0584943-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ Á CHÂU
DAEHANĐơn VN-4-2024-18782 · nộp 03/05/2024
Chủ đơn: Tebo Jingji (Shenzhen) Co., Ltd
D HĐơn VN-4-2024-18781 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0573945-000
Chủ đơn: Tebo Jingji (Shenzhen) Co., Ltd
DouxĐơn VN-4-2024-18741 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0642504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pomo Quốc Tế
PPRO'S LASERĐơn VN-4-2024-18717 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0590927-000
Chủ đơn: Shenzhen Kunye Laser Equipment Technology Co., Ltd.
CUISINE GENIEĐơn VN-4-2024-18688 · nộp 02/05/2024
Chủ đơn: Cixi Gstar Electric Appliance Co., Ltd.
STICKKONĐơn VN-4-2024-18642 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0573904-000
Chủ đơn: Stickon Technology (Guangdong) Co., Ltd.
AICRANEĐơn VN-4-2024-18635 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0573898-000
Chủ đơn: GOLE GROUP Co., Ltd.
AITHINGĐơn VN-4-2024-18629 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0573892-000
Chủ đơn: Shenzhen Bigcase Technology Co., Ltd
SAKURA JPNĐơn VN-4-2024-18626 · nộp 02/05/2024
Chủ đơn: GUANGDONG FUSA POWER CO., LTD
GotoshineĐơn VN-4-2024-18578 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0564191-000
Chủ đơn: TECHORN ENTERPRISE LIMITED
G GIKGOLDĐơn VN-4-2024-18573 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0601179-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GOKFAST
RUAFEEĐơn VN-4-2024-18419 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0581656-000
Chủ đơn: HONG KONG FANGXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LIMITED
ZONMECĐơn VN-4-2024-18380 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0579248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ZACOPACK
PROVEN S&S PERFORMANCEĐơn VN-4-2024-18366 · nộp 26/04/2024
Chủ đơn: S&S Cycle, Inc.
IMEBOTSĐơn VN-4-2024-18336 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0573818-000
Chủ đơn: Viện Cơ học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn TRENDY NAIL [teurendihan yeoja: những cô gái phong cách]](/uploads/nhanhieu/42/VN4202419842-t.webp)
![Mẫu nhãn Hongling Since 1979 [hong: màu đỏ; linh: củ ấu]](/uploads/nhanhieu/04/VN4202419004-t.webp)
![Mẫu nhãn UHL HONGLING [hong: màu đỏ; ling: củ ấu]](/uploads/nhanhieu/03/VN4202419003-t.webp)

