TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 212/941

  1. Mẫu nhãn Drogen
    Drogen

    Đơn VN-4-2023-55740 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0569843-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ABM Drives Việt Nam

  2. Mẫu nhãn JINGDEER
    JINGDEER

    Đơn VN-4-2023-55672 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0569835-000
    Chủ đơn: Zhejiang Jinglu Tools Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn Guardian
    Guardian

    Đơn VN-4-2023-55441 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0569802-000
    Chủ đơn: GRANDE-TEK FLOW CONTROL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn wattram
    wattram

    Đơn VN-4-2023-55431 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0569801-000
    Chủ đơn: Foshan Wolang Electrical Technology Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn KCBO
    KCBO

    Đơn VN-4-2023-55307 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0556191-000
    Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn KIT
    KIT

    Đơn VN-4-2023-55306 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0556190-000
    Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn 3X
    3X

    Đơn VN-4-2023-55152 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0583656-000
    Chủ đơn: CHANGZHOU 3X MOTION TECHNOLOGIES CO.,LTD

  8. Mẫu nhãn 3X MOTION TECHNOLOGIES
    3X MOTION TECHNOLOGIES

    Đơn VN-4-2023-55151 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0583655-000
    Chủ đơn: CHANGZHOU 3X MOTION TECHNOLOGIES CO.,LTD

  9. Mẫu nhãn HQ Husquanvn
    HQ Husquanvn

    Đơn VN-4-2023-55064 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0583653-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Xuân

  10. Mẫu nhãn KAMATO
    KAMATO

    Đơn VN-4-2023-55063 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0569777-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Xuân

  11. Mẫu nhãn KOTOKO
    KOTOKO

    Đơn VN-4-2023-55062 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0576922-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Xuân

  12. Mẫu nhãn L<OMASSU
    L<OMASSU

    Đơn VN-4-2023-55061 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0569776-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Xuân

  13. Mẫu nhãn FUJITO
    FUJITO

    Đơn VN-4-2023-55060 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0569775-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Xuân

  14. Mẫu nhãn BLUFOX
    BLUFOX

    Đơn VN-4-2023-54922 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0569515-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quang Toàn

  15. Mẫu nhãn TSTOP
    TSTOP

    Đơn VN-4-2023-54886 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569874-000
    Chủ đơn: LINYI TSTOP TOOLS CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.