Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 223/941
ICM DETAILINGĐơn VN-4-2023-40398 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0549485-000
Chủ đơn: Vy Phúc Khánh
KT ĐIỆN MÁY ĐỎĐơn VN-4-2023-40396 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0549486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Khai Trí
KT ĐIỆN MÁY 7 MÀUĐơn VN-4-2023-40395 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0549487-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Khai Trí
KT Điện máy KHAI TRÍĐơn VN-4-2023-40394 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0556226-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Khai Trí
NEW DISCOVERY electronicsĐơn VN-4-2023-40393 · nộp 11/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Khai Trí
ZVZĐơn VN-4-2023-40388 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0567733-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phát Thịnh Tiến
PGK Chất lượng vượt trộiĐơn VN-4-2023-40365 · nộp 11/09/2023 · văn bằng 4-0543333-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Long
TL THIÊN LONGĐơn VN-4-2023-40059 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0576431-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
PB Phúc Bảo Nơi gửi trọn niềm tinĐơn VN-4-2023-40027 · nộp 07/09/2023
Chủ đơn: Đặng Thị Hạnh
MetalGooseĐơn VN-4-2023-40017 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0544802-000
Chủ đơn: Saint-D industrial corporation
MetalGooseĐơn VN-4-2023-40016 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0544803-000
Chủ đơn: Saint-D industrial corporation
PINNACOLO NATURAL BRILLIANCEĐơn VN-4-2023-40008 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0549494-000
Chủ đơn: Phạm Thị Phương Quyên
AYAKOĐơn VN-4-2023-40000 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0557592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK và thương mại An Phát
CTC POWER TOOLSĐơn VN-4-2023-39971 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0569573-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại C&T
LUBE NICOLĐơn VN-4-2023-39956 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0587200-000
Chủ đơn: LUBE CORPORATION
BOTOLĐơn VN-4-2023-39900 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0567756-000
Chủ đơn: BOTOL PTE. LTD.- ORIC
Đơn VN-4-2023-39856 · nộp 06/09/2023
Chủ đơn: Nanjing Ainkjet Technology Co.,Ltd.
grandoĐơn VN-4-2023-39855 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0550615-000
Chủ đơn: Nanjing Ainkjet Technology Co.,Ltd.
HETVĐơn VN-4-2023-39822 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0543398-000
Chủ đơn: HE REN MING
KAIZENĐơn VN-4-2023-39802 · nộp 06/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại và xuất nhập khẩu Việt Anh
PUMA RĐơn VN-4-2023-39741 · nộp 06/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH S.T.D & S
KONA FLEXĐơn VN-4-2023-39713 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544134-000
Chủ đơn: Jiangsu Jinxinlong Tools Co., Ltd.
APICOO ROBOTICSĐơn VN-4-2023-39607 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544153-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ROBOTIC APICOO Việt Nam
CARTESIUSĐơn VN-4-2023-39581 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0547821-000
Chủ đơn: Cartesius Robotics Limited.
HDSĐơn VN-4-2023-39560 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544157-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
HDS Hemlock Drive SystemsĐơn VN-4-2023-39559 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544178-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
YiDONG [Yi:chị ấy, cô ấy; Dong: sự chuyển động, sự di chuyển]Đơn VN-4-2023-39553 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0567750-000
Chủ đơn: ZHENJIANG ZHENGTAIYUAN FOOD MACHINERY CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
