Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 231/941
RM ROYAL MANSIONĐơn VN-4-2023-31213 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0596103-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn TUTA
HUSTHAIĐơn VN-4-2023-31165 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0510356-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên kỹ thuật Quỳnh Lam
HEILONGĐơn VN-4-2023-31070 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0559799-000
Chủ đơn: Liu Zhi Qin
R ROYAL .ELVĐơn VN-4-2023-31007 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0567816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật điện thang máy Royal Việt Nam
DABANOĐơn VN-4-2023-30994 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0559805-000
Chủ đơn: Phạm Đức Hiền
Simplus SIMPLE US SIMPLE PLUSĐơn VN-4-2023-30943 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0623859-000
Chủ đơn: HONGKONG RUIXINHONG Technology Co., Limited.
Granster Air fluidĐơn VN-4-2023-30928 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0545400-000
Chủ đơn: Granster Machinery Equipment (Guangdong) Co., Ltd.
AQUAMATICĐơn VN-4-2023-30899 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0559829-000
Chủ đơn: Lương Trung Hiếu
SAFEMANĐơn VN-4-2023-30887 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0547712-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Đức
STLIFTĐơn VN-4-2023-30849 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0559780-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị & dịch vụ Lâm Phát- V380 V380
Đơn VN-4-2023-30673 · nộp 17/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thanh Vũ
KENNEDEĐơn VN-4-2025-27749 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO.,LTD.
FLEXIOĐơn VN-4-2023-30532 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0560340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn THIÊN LONG
FRESKOĐơn VN-4-2023-30349 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538080-000
Chủ đơn: Bonsen Electronics Limited
BonsenkitchenĐơn VN-4-2023-30348 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538100-000
Chủ đơn: Bonsen Electronics Limited
[xiao: nhỏ xíu; song: núi cao]Đơn VN-4-2023-30337 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538075-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD.
[jin: bằng vàng; lai: cỏ dại; te: đặc biệt]Đơn VN-4-2023-30336 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538076-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD.- HDS
Đơn VN-4-2023-30334 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
HDSĐơn VN-4-2023-30333 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538715-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2023-30332 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
HEMLOCK Drive SystemsĐơn VN-4-2023-30331 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538714-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-30224 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0538282-000
Chủ đơn: XCMG CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD
XCMGĐơn VN-4-2023-30223 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0538283-000
Chủ đơn: XCMG CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD
XCMGĐơn VN-4-2023-30222 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0538284-000
Chủ đơn: XCMG CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD
SENG [sen ge]Đơn VN-4-2023-30162 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0574116-000
Chủ đơn: Zhejiang Seng Smart Kitchen Appliance Co., Ltd
SKINTIFICĐơn VN-4-2023-30026 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0540056-000
Chủ đơn: Guangzhou Fimedia Network Technology Limited- IMac INTERMAC
Đơn VN-4-2023-29979 · nộp 12/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH INTERMAC - PROMIX
Đơn VN-4-2023-29928 · nộp 12/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ATS Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.