TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 246/941

  1. Mẫu nhãn ATROBOTICS
    ATROBOTICS

    Đơn VN-4-2023-13255 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550433-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn HAIROBOTICS ATR
    HAIROBOTICS ATR

    Đơn VN-4-2023-13254 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550434-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn HAIROU ATR
    HAIROU ATR

    Đơn VN-4-2023-13253 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550435-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn HAIATR
    HAIATR

    Đơn VN-4-2023-13252 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550436-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn ATR
    ATR

    Đơn VN-4-2023-13251 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0576546-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn VANCE HINES
    VANCE HINES

    Đơn VN-4-2023-12813 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0583380-000
    Chủ đơn: Huỳnh Thị Thúy Hưng

  7. Mẫu nhãn S&S PROVEN PERFORMANCE
    S&S PROVEN PERFORMANCE

    Đơn VN-4-2023-12812 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0595143-000
    Chủ đơn: Huỳnh Thị Thúy Hưng

  8. Mẫu nhãn RINEHART
    RINEHART

    Đơn VN-4-2023-12810 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0595142-000
    Chủ đơn: Huỳnh Thị Thúy Hưng

  9. Mẫu nhãn AFACO
    AFACO

    Đơn VN-4-2023-12730 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0524961-000
    Chủ đơn: Vũ Ngọc Thạnh

  10. Mẫu nhãn PETROFOR
    PETROFOR

    Đơn VN-4-2023-12695 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0540338-000
    Chủ đơn: PERENCO S.A.

  11. Mẫu nhãn TOMATO
    TOMATO

    Đơn VN-4-2023-12546 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0585807-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VIKO Ánh Dương

  12. Mẫu nhãn DEVOTUE
    DEVOTUE

    Đơn VN-4-2023-12538 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525261-000
    Chủ đơn: ZHENG YONGFU

  13. Mẫu nhãn FUTAWASU
    FUTAWASU

    Đơn VN-4-2023-12518 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525248-000
    Chủ đơn: Mai Văn Hòa

  14. Mẫu nhãn zentoka
    zentoka

    Đơn VN-4-2023-12517 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525247-000
    Chủ đơn: Mai Văn Hòa

  15. Mẫu nhãn FUSAWA
    FUSAWA

    Đơn VN-4-2023-12516 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525246-000
    Chủ đơn: Mai Văn Hòa

  16. Mẫu nhãn souels HANDY BAR
    souels HANDY BAR

    Đơn VN-4-2023-12468 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0526689-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu Hoài

  17. Mẫu nhãn MAKISHINKO
    MAKISHINKO

    Đơn VN-4-2023-12448 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525408-000
    Chủ đơn: Makishinko Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.