Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 270/941
G.D. GESDERLY GREEN ENERGY GREEN ENERGY TECHNOLOGYĐơn VN-4-2022-39521 · nộp 22/09/2022
Chủ đơn: GES DERLY CO., LTD.
VIETERA VIETERAĐơn VN-4-2022-39515 · nộp 22/09/2022 · văn bằng 4-0607160-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TOBROKER
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2022-39398 · nộp 22/09/2022 · văn bằng 4-0513688-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ cơ điện TOMECO
smiĐơn VN-4-2022-39308 · nộp 21/09/2022 · văn bằng 4-0522026-000
Chủ đơn: Smi Asia Services Sdn. Bhd.,
IH ME MOTORSĐơn VN-4-2022-39235 · nộp 21/09/2022 · văn bằng 4-0505464-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại IHOME Việt Nam
VARIOFILMĐơn VN-4-2022-39226 · nộp 21/09/2022 · văn bằng 4-0505458-000
Chủ đơn: Mipox Corporation
U T C UTC Best ChoiceĐơn VN-4-2022-38961 · nộp 20/09/2022 · văn bằng 4-0519558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ UHC Việt Nam
KaningĐơn VN-4-2022-38828 · nộp 19/09/2022 · văn bằng 4-0532296-000
Chủ đơn: Trần Chí Hòa
JSMĐơn VN-4-2022-38746 · nộp 19/09/2022
Chủ đơn: Dongguan JSM Intelligent Technology Co., LTD.
CarenbyĐơn VN-4-2022-38683 · nộp 19/09/2022 · văn bằng 4-0505393-000
Chủ đơn: Từ Thị ánh Tuyết
MediraonĐơn VN-4-2022-38682 · nộp 19/09/2022 · văn bằng 4-0505392-000
Chủ đơn: Từ Thị ánh Tuyết
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2022-38624 · nộp 16/09/2022 · văn bằng 4-0578735-000
Chủ đơn: GOLDWIND SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.
MOBILE LEGEND MLĐơn VN-4-2022-38431 · nộp 16/09/2022
Chủ đơn: Hộ kinh doanh MOBILE LEGEND
GUDAĐơn VN-4-2022-38400 · nộp 16/09/2022 · văn bằng 4-0505719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện công nghiệp Phan Nguyễn
SHIFTPOWERĐơn VN-4-2022-38325 · nộp 15/09/2022 · văn bằng 4-0515051-000
Chủ đơn: Triunfo Solucões Em Engenharia Indústria E Comércio Ltda Me
YAMABIKOĐơn VN-4-2022-38236 · nộp 15/09/2022 · văn bằng 4-0499497-000
Chủ đơn: YAMABIKO CORPORATION
VERNOVAĐơn VN-4-2022-38193 · nộp 15/09/2022 · văn bằng 4-0541658-000
Chủ đơn: GE Infrastructure Technology LLC
etech PLUS CORDLESS TOOLSĐơn VN-4-2022-38133 · nộp 15/09/2022 · văn bằng 4-0507276-000
Chủ đơn: Phạm Thị Vân
CRABMANĐơn VN-4-2022-38108 · nộp 14/09/2022 · văn bằng 4-0586398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư Khang Đức
BUKOTAĐơn VN-4-2022-38106 · nộp 14/09/2022
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
BKĐơn VN-4-2022-38105 · nộp 14/09/2022 · văn bằng 4-0527188-000
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
n PULUZĐơn VN-4-2022-38064 · nộp 14/09/2022 · văn bằng 4-0498008-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ DHA Việt Nam
BonavaĐơn VN-4-2022-38029 · nộp 14/09/2022 · văn bằng 4-0517186-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GEV
VINHPHATĐơn VN-4-2022-37969 · nộp 14/09/2022 · văn bằng 4-0497036-000
Chủ đơn: Hồ Kim Pháp
HATTIECS [hai di shi]Đơn VN-4-2022-37890 · nộp 13/09/2022 · văn bằng 4-0510735-000
Chủ đơn: Zhongshan Hattiecs E-Commerce Co., Ltd.
UNITIKAĐơn VN-4-2022-37873 · nộp 13/09/2022 · văn bằng 4-0497708-000
Chủ đơn: UNITIKA LTD.
UNITIKA [Yunichika]Đơn VN-4-2022-37872 · nộp 13/09/2022 · văn bằng 4-0497700-000
Chủ đơn: UNITIKA LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


