Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 378/941
Racing iSTUNT ModifyĐơn VN-4-2020-15967 · nộp 12/05/2020 · văn bằng 4-0424373-000
Chủ đơn: Đinh Quang Trung
JF JACK FANGĐơn VN-4-2020-15914 · nộp 11/05/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH Tagging Việt Nam
SUZUKENĐơn VN-4-2020-15859 · nộp 11/05/2020 · văn bằng 4-0435527-000
Chủ đơn: Suzuken Kogyo Co., Ltd.
WESTONĐơn VN-4-2020-15763 · nộp 11/05/2020
Chủ đơn: CHONGQING WEI YI DA TRADING CO.,LTD
M ELECTRICĐơn VN-4-2020-15758 · nộp 11/05/2020 · văn bằng 4-0434086-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư và thương mại Mundus Stones
M ELECTRICĐơn VN-4-2020-15757 · nộp 11/05/2020 · văn bằng 4-0434090-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư và thương mại Mundus Stones
Bà Tiên HươngĐơn VN-4-2020-15675 · nộp 08/05/2020
Chủ đơn: Lê Thị Lan Hương
N Nanxing Nanxing [Nanxing]Đơn VN-4-2020-15640 · nộp 08/05/2020
Chủ đơn: NANXING MACHINERY CO., LTD.
YOICEĐơn VN-4-2020-15621 · nộp 08/05/2020 · văn bằng 4-0419789-000
Chủ đơn: Phan Mạnh Hướng
tbĐơn VN-4-2020-15609 · nộp 08/05/2020 · văn bằng 4-0474470-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kim khí tổng hợp - điện máy Trần Bình
PVCHEMĐơn VN-4-2020-15596 · nộp 08/05/2020 · văn bằng 4-0421896-000
Chủ đơn: Tổng công ty hoá chất và dịch vụ Dầu khí - CTCP
BOSDIĐơn VN-4-2020-15461 · nộp 08/05/2020 · văn bằng 4-0405319-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Đài Việt
KACHIVI Tỏa Sáng Giá Trị ViệtĐơn VN-4-2020-15378 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0439893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KACHIVI
PASSĐơn VN-4-2020-15347 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0419546-000
Chủ đơn: YUNG TAY ENGINEERING CO., LTD.
LAHEINEĐơn VN-4-2020-15342 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0436045-000
Chủ đơn: Park, Geun Yeong
V STARĐơn VN-4-2020-15290 · nộp 07/05/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ AVSTAR
Chí CôngĐơn VN-4-2020-15277 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0427562-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chí Công
FIRST KITCHEN HOTEL / RESTAURANT / CAFE KITCHEN DESIGNĐơn VN-4-2020-15243 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0427830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FIRST KITCHEN
OZEPĐơn VN-4-2020-15234 · nộp 07/05/2020 · văn bằng 4-0427168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn hạ tầng quốc tế Đông Dương
SHiYOKiĐơn VN-4-2020-15142 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0441430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam
HASAMIĐơn VN-4-2020-15126 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0424445-000
Chủ đơn: Nguyễn Phi Hải
POW Sinh Năng Lượng Dưỡng Tương LaiĐơn VN-4-2020-15123 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0427344-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần
TOPMATICĐơn VN-4-2020-15029 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0423985-000
Chủ đơn: Ngô Quang Tú
ATM GạoĐơn VN-4-2020-15014 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0424085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vũ Trụ Xanh
LeFansĐơn VN-4-2020-14976 · nộp 06/05/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất cơ điện và thương mại Phương Linh
IZMĐơn VN-4-2020-14974 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0640408-000
Chủ đơn: IZUMI CHAIN MFG. CO., LTD.
Wood Mac Woodworking machineryĐơn VN-4-2020-14804 · nộp 05/05/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH máy gỗ Việt Đức

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.