Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 391/941
BEAUTEXĐơn VN-4-2020-01071 · nộp 10/01/2020 · văn bằng 4-0407997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Phát
RMT Remacro-MotionĐơn VN-4-2020-01035 · nộp 09/01/2020
Chủ đơn: Remacro Technology Co., Ltd.
madotaĐơn VN-4-2020-00975 · nộp 09/01/2020 · văn bằng 4-0421345-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghệ Madota
SOVINAĐơn VN-4-2020-00970 · nộp 09/01/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần SOVINA
Q C EĐơn VN-4-2020-00865 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0408859-000
Chủ đơn: Shih Lei Business Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-00861 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0412968-000
Chủ đơn: Jiangsu Pinsheng Intelligent Technology Co., Ltd.
SAEJONG IND. LIQUID DISPENSING SYSTEMĐơn VN-4-2020-00775 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0412752-000
Chủ đơn: Shenzhen Saejong Automation Equipment Co., Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-00774 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0412753-000
Chủ đơn: Shenzhen Saejong Automation Equipment Co., Limited
SAEJONG IND. LIQUID DISPENSING SYSTEMĐơn VN-4-2020-00773 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0412754-000
Chủ đơn: Shenzhen Saejong Automation Equipment Co., Limited
SAEJONGĐơn VN-4-2020-00772 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0412755-000
Chủ đơn: Shenzhen Saejong Automation Equipment Co., Limited
StableProĐơn VN-4-2020-00639 · nộp 07/01/2020 · văn bằng 4-0411418-000
Chủ đơn: Hensley Industries, Inc.
SAZAĐơn VN-4-2020-00633 · nộp 07/01/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Saza Việt Nam
MITSUNAMUYĐơn VN-4-2020-00532 · nộp 07/01/2020 · văn bằng 4-0411394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ Mitsu Việt Nam
SHARKĐơn VN-4-2020-00508 · nộp 06/01/2020 · văn bằng 4-0416821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng cơ sở hạ tầng Xuân Tiệp
HanwhaĐơn VN-4-2020-00422 · nộp 06/01/2020 · văn bằng 4-0417009-000
Chủ đơn: HANWHA CORPORATION
Wash TowerĐơn VN-4-2020-00420 · nộp 06/01/2020
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
C CAPVINAĐơn VN-4-2020-00408 · nộp 06/01/2020
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dây cáp thép Việt Nam
ABGĐơn VN-4-2020-00384 · nộp 06/01/2020 · văn bằng 4-0488647-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Giang
V VIET NHAT [Betonamu nihon]Đơn VN-4-2020-00334 · nộp 06/01/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
CYTIVAĐơn VN-4-2026-14555 · nộp 03/01/2020
Chủ đơn: Global Life Sciences IP Holdco LLC
Hiva's COFFEE h v RĐơn VN-4-2020-00300 · nộp 03/01/2020 · văn bằng 4-0411381-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Aro Bảo Khánh
KADEME INDONESIAĐơn VN-4-2020-00250 · nộp 03/01/2020 · văn bằng 4-0441054-000
Chủ đơn: PT. BOGAR ARTA SATRIA
CKLASERĐơn VN-4-2020-00242 · nộp 03/01/2020 · văn bằng 4-0411429-000
Chủ đơn: GUANGZHOU NEW CKLASER CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-00230 · nộp 03/01/2020 · văn bằng 4-0424820-000
Chủ đơn: Global Life Sciences IP Holdco LLC
CYTIVAĐơn VN-4-2020-00229 · nộp 03/01/2020
Chủ đơn: Global Life Sciences IP Holdco LLC
kuffĐơn VN-4-2020-00227 · nộp 03/01/2020 · văn bằng 4-0421563-000
Chủ đơn: Vương Khải Trí
TOPKimĐơn VN-4-2020-00122 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0411897-000
Chủ đơn: KAPACITIF CO., LTD.
SablesĐơn VN-4-2020-00112 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0415954-000
Chủ đơn: Jiangxi Kangqi Industrial Co.,Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
