Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 416/941
SINONVINAĐơn VN-4-2019-29331 · nộp 02/08/2019 · văn bằng 4-0406911-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinon Việt Nam
VACMASTERĐơn VN-4-2019-29263 · nộp 02/08/2019
Chủ đơn: Suzhou Cleva Electric Appliance Co., Ltd
Y YTECHĐơn VN-4-2019-29252 · nộp 02/08/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Ytech
FTI DIGITAL TRANSFORMATION Customer CentricĐơn VN-4-2019-29250 · nộp 02/08/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần FTI Global
FTI GLOBAL Customer CentricĐơn VN-4-2019-29248 · nộp 02/08/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần FTI Global
JiaChang J C [jia: chất lượng tốt, chang: tương lai, ji xie: máy móc]Đơn VN-4-2019-29162 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0457963-000
Chủ đơn: HSING-CHENG LO
CASSĐơn VN-4-2019-29094 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0437147-000
Chủ đơn: Bùi Tiến Dũng
NorthWindĐơn VN-4-2019-29091 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0463358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Northwind Việt Nam
KOREA KING KHEO SUNG WORLD INC.Đơn VN-4-2019-29045 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0398492-000
Chủ đơn: KHEO SUNG WORLD INC.
JUFĐơn VN-4-2019-29017 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0406735-000
Chủ đơn: Phạm Vinh Hiển
VMAN POWER GENERATIONĐơn VN-4-2019-28972 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0407683-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vinagenset
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-28957 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0414080-000
Chủ đơn: YUYAO SANLIXIN SOLENOID VALVE CO.,LTD.
PMMĐơn VN-4-2019-28942 · nộp 31/07/2019
Chủ đơn: NINGCAI GENERAL MACHINERY EQUIPMENT (DONGGUAN) CO., LTD.
UĐơn VN-4-2019-28940 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0409239-000
Chủ đơn: ECOVACS ROBOTICS CO., LTD.
HARWOODĐơn VN-4-2019-28908 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0531483-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
HAYESĐơn VN-4-2019-28907 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0531484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
SOMAĐơn VN-4-2019-28906 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0545209-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
ZhouXiang [ZhouXiang: bay khắp thế giới]Đơn VN-4-2019-28856 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0393314-000
Chủ đơn: Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd
FISHWINNERĐơn VN-4-2019-28835 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0399053-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Sứ
VMANĐơn VN-4-2019-28831 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0393276-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vinagenset
PAROSĐơn VN-4-2019-28673 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0431670-000
Chủ đơn: PAROS Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-28638 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0398796-000
Chủ đơn: Bianfeng Machinery Group Co.,Ltd.
GODOĐơn VN-4-2019-28637 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0420383-000
Chủ đơn: Bianfeng Machinery Group Co.,Ltd.
TNTPROĐơn VN-4-2019-28632 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0403823-000
Chủ đơn: Đỗ Xuân Tùng
E EMTĐơn VN-4-2019-28477 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0401033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghiệp VAHATECH (Việt Nam)
E EmyteĐơn VN-4-2019-28476 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0401034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghiệp VAHATECH (Việt Nam)
A ASAHAĐơn VN-4-2019-28475 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0395838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Tuấn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.