Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 441/941
MATIX ATBĐơn VN-4-2019-01344 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0387346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Trúc Anh Thy
STOLZĐơn VN-4-2019-01319 · nộp 10/01/2019 · văn bằng 4-0379588-000
Chủ đơn: STOLZ CO., LTD
FoodSaverĐơn VN-4-2019-01315 · nộp 10/01/2019
Chủ đơn: Sunbeam Products, Inc.
Hi-SpecĐơn VN-4-2019-01294 · nộp 10/01/2019 · văn bằng 4-0385373-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanmu Diversitech Manufacturing Co. Ltd
E comĐơn VN-4-2019-01205 · nộp 10/01/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại ECOM Việt Nam
SK SONG KIMĐơn VN-4-2019-01053 · nộp 10/01/2019 · văn bằng 4-0384336-000
Chủ đơn: Phạm Khắc Lâm
PACESETTERĐơn VN-4-2019-01159 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0382579-000
Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.
LK's BEARING UNITS LK'sĐơn VN-4-2019-01119 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0405777-000
Chủ đơn: La Chí Thanh
LKR BEARING UNITS LKRĐơn VN-4-2019-01118 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0405778-000
Chủ đơn: La Chí Thanh
AMSĐơn VN-4-2019-01014 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0388885-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và sản xuất An Huy
XVYD BEARINBGSĐơn VN-4-2019-00996 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0379312-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương Lan Anh
OBIĐơn VN-4-2019-00913 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0383264-000
Chủ đơn: Đoàn Văn Tuấn
ECALITEĐơn VN-4-2019-00877 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0381631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ecalite Việt Nam
VĐơn VN-4-2019-00850 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0388020-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TRUE FOOD
AEROBS [háng: dẫn đương; tiãn: bầu trời; bã: ước; shãn: núi]Đơn VN-4-2019-00717 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0380687-000
Chủ đơn: CHONGQING DILE JINCHI GENERAL MACHINERY CO., LTD.
R7 Professional ToolsĐơn VN-4-2019-00708 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0377488-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hoa Thang Tín
APPOLLOĐơn VN-4-2019-00707 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0394073-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh SUMI
QJTĐơn VN-4-2019-00604 · nộp 05/01/2019 · văn bằng 4-0381363-000
Chủ đơn: Shanghai LX International Trading Co.,Ltd.
gocleanĐơn VN-4-2019-00597 · nộp 05/01/2019 · văn bằng 4-0383785-000
Chủ đơn: Changsha Kingkar Eco-technologies Co., Ltd.
NYPĐơn VN-4-2019-00543 · nộp 04/01/2019 · văn bằng 4-0387857-000
Chủ đơn: ZHANG HONG BIN
HCMĐơn VN-4-2019-00489 · nộp 04/01/2019
Chủ đơn: SHENZHEN HCM WELDING EQUIPMENT CO., LTD
DL1 Gìn Giữ Niềm TinĐơn VN-4-2019-00428 · nộp 04/01/2019 · văn bằng 4-0393537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện Lực 1
FSSANXINĐơn VN-4-2019-00345 · nộp 03/01/2019 · văn bằng 4-0390279-000
Chủ đơn: YINGXIANG HUANG
SHUANGXINĐơn VN-4-2019-00344 · nộp 03/01/2019 · văn bằng 4-0388392-000
Chủ đơn: YINGXIANG HUANG
LGCĐơn VN-4-2019-00261 · nộp 03/01/2019 · văn bằng 4-0383798-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư tổng hợp Lê Gia
NGUYEN GIA STCĐơn VN-4-2019-00248 · nộp 03/01/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng thương mại dịch vụ Nguyên Gia
CINGAĐơn VN-4-2019-00137 · nộp 02/01/2019 · văn bằng 4-0385451-000
Chủ đơn: Guangzhou Shineme Personal Care Co., Ltd.
GWL WILLORĐơn VN-4-2019-00043 · nộp 02/01/2019
Chủ đơn: Zhejiang Dongmu Pumps Industry Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.