TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 460/941

  1. Mẫu nhãn WOKIN
    WOKIN

    Đơn VN-4-2018-25322 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0366861-000
    Chủ đơn: ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn MEGASUN
    MEGASUN

    Đơn VN-4-2018-25294 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0366882-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất MEGASUN

  3. Mẫu nhãn REACH
    REACH

    Đơn VN-4-2018-25251 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0370046-000
    Chủ đơn: SATAKE CORPORATION

  4. Mẫu nhãn REC
    REC

    Đơn VN-4-2018-24993 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0368792-000
    Chủ đơn: P.E. TECHNIC CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn AT Anh Tuấn
    AT Anh Tuấn

    Đơn VN-4-2018-24848 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0370784-000
    Chủ đơn: Bùi Đình Giới

  6. Mẫu nhãn NIRECO
    NIRECO

    Đơn VN-4-2018-24783 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0364220-000
    Chủ đơn: Nireco Corporation

  7. Mẫu nhãn SAVTM
    SAVTM

    Đơn VN-4-2018-24743 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0362523-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Liễu

  8. Mẫu nhãn NITROTHERM
    NITROTHERM

    Đơn VN-4-2018-24740 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0362522-000
    Chủ đơn: SDS Technology Limited

  9. Mẫu nhãn PurePal
    PurePal

    Đơn VN-4-2018-24580 · nộp 24/07/2018 · văn bằng 4-0367575-000
    Chủ đơn: Airgle Corporation

  10. Mẫu nhãn airgle
    airgle

    Đơn VN-4-2018-24579 · nộp 24/07/2018 · văn bằng 4-0364745-000
    Chủ đơn: Airgle Corporation

  11. Mẫu nhãn KPOS
    KPOS

    Đơn VN-4-2018-24380 · nộp 23/07/2018 · văn bằng 4-0365807-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ KIOTVIET

  12. Mẫu nhãn LEADYANG
    LEADYANG

    Đơn VN-4-2018-24229 · nộp 20/07/2018 · văn bằng 4-0372879-000
    Chủ đơn: LEADYANG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD.

  13. Mẫu nhãn suchi
    suchi

    Đơn VN-4-2018-24224 · nộp 20/07/2018 · văn bằng 4-0372892-000
    Chủ đơn: Phạm Cao Cường

  14. Mẫu nhãn VMECA
    VMECA

    Đơn VN-4-2018-24194 · nộp 20/07/2018 · văn bằng 4-0370212-000
    Chủ đơn: VMECA CO., LTD

  15. Mẫu nhãn 4E
    4E

    Đơn VN-4-2018-24015 · nộp 19/07/2018 · văn bằng 4-0373411-000
    Chủ đơn: BEIJING ZHONGKE NORTHERN ELECTRIC VALVE CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.