TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 478/941

  1. Mẫu nhãn DO-MAX
    DO-MAX

    Đơn VN-4-2018-07628 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0354565-000
    Chủ đơn: YASUHARA ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO., LTD

  2. Mẫu nhãn VUINOX FUTUREPump
    VUINOX FUTUREPump

    Đơn VN-4-2018-07599 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0416786-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Vũ

  3. Mẫu nhãn DONAPump Hoàng Lộc Phát
    DONAPump Hoàng Lộc Phát

    Đơn VN-4-2018-07598 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0392424-000
    Chủ đơn: Dương Thị Hoàng

  4. Mẫu nhãn KAdeKA
    KAdeKA

    Đơn VN-4-2018-07576 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352506-000
    Chủ đơn: CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD

  5. Mẫu nhãn SEOKWANG
    SEOKWANG

    Đơn VN-4-2018-07567 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352504-000
    Chủ đơn: Kejun Mao

  6. Mẫu nhãn HD PICC
    HD PICC

    Đơn VN-4-2018-07557 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0584381-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Khải Thành

  7. Mẫu nhãn UBOX
    UBOX

    Đơn VN-4-2018-07554 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0358387-000
    Chủ đơn: SHENZHEN UBOX KESI TECH, LTD.

  8. Mẫu nhãn CAS
    CAS

    Đơn VN-4-2018-07539 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352496-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí Hùng Phát

  9. Mẫu nhãn nanoe X
    nanoe X

    Đơn VN-4-2018-07444 · nộp 14/03/2018 · văn bằng 4-0352094-000
    Chủ đơn: Panasonic Corporation

  10. TOKU

    Đơn VN-4-2018-07380 · nộp 14/03/2018
    Chủ đơn: TOKU PNEUMATIC CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn BELLSWING
    BELLSWING

    Đơn VN-4-2018-07233 · nộp 13/03/2018 · văn bằng 4-0359440-000
    Chủ đơn: AIR WATER BELLPEARL INC.

  12. Mẫu nhãn LEMAN
    LEMAN

    Đơn VN-4-2018-07217 · nộp 13/03/2018 · văn bằng 4-0355908-000
    Chủ đơn: TAIZHOU LEMAN SEWING EQUIPMENT CO.,LTD.

  13. Mẫu nhãn WINFOR
    WINFOR

    Đơn VN-4-2018-07086 · nộp 13/03/2018 · văn bằng 4-0366650-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần WINFOR Việt Nam

  14. Mẫu nhãn NIPPO
    NIPPO

    Đơn VN-4-2018-07010 · nộp 12/03/2018 · văn bằng 4-0358795-000
    Chủ đơn: NIPPO SEWING MACHINE CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn ZIZIWELD L L
    ZIZIWELD L L

    Đơn VN-4-2018-06983 · nộp 12/03/2018 · văn bằng 4-0360725-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Weldcom

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.